foolproof

/'fu:lpru:f/
tính từ
  1. hết sức rõ ràng, ngu ngốc đến đâu cũng hiểu được; hết sức dễ dùng, ngu ngốc đến đâu cũng dùng được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

foolproof
A foolproof recipe ensures even beginners can bake a perfect cake.