foolproof
/'fu:lpru:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hết sức đơn giản và an toàn, không thể sai sót: Mô tả một phương pháp, kế hoạch, hệ thống hoặc thiết bị được thiết kế đến mức cực kỳ đơn giản và rõ ràng, đến nỗi ngay cả người thiếu kinh nghiệm hoặc không cẩn thận cũng không thể sử dụng sai hoặc làm hỏng được.
- Chắc chắn thành công: Chỉ một điều gì đó được đảm bảo sẽ hoạt động chính xác hoặc đạt được kết quả mong muốn trong mọi trường hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This recipe is foolproof; even a beginner can make a perfect cake. (Công thức này hết sức dễ làm; ngay cả người mới bắt đầu cũng có thể làm một chiếc bánh hoàn hảo.)
- We need a foolproof security system for the vault. (Chúng ta cần một hệ thống an ninh chắc chắn tuyệt đối cho kho tiền.)
- His foolproof plan to win the game failed because of the weather. (Kế hoạch tưởng như không thể thất bại của anh ấy để thắng trận đã thất bại vì thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Foolproof method/plan": Phương pháp/kế hoạch chắc chắn thành công.
- She devised a foolproof method for remembering all the passwords. (Cô ấy đã nghĩ ra một phương pháp cực kỳ đơn giản để nhớ tất cả mật khẩu.)
"Foolproof system/device": Hệ thống/thiết bị cực kỳ dễ dùng và an toàn.
- The new coffee maker is supposed to be completely foolproof. (Máy pha cà phê mới được cho là hoàn toàn dễ dùng đến mức không thể làm sai.)
Biến thể và từ gần giống
- Foolproof (động từ): Làm cho một thứ gì đó trở nên cực kỳ đơn giản và an toàn, không thể bị dùng sai.
- The engineers worked to foolproof the control panel. (Các kỹ sư đã làm việc để thiết kế cho đơn giản tuyệt đối bảng điều khiển.)
Từ đồng nghĩa
- Infallible: Không thể sai lầm, luôn đúng.
- Fail-safe: Có cơ chế an toàn tự động ngăn thất bại.
- Unfailing: Luôn luôn đáng tin cậy, không bao giờ thất bại.
Từ trái nghĩa
- Fallible: Có thể mắc sai lầm.
- Unreliable: Không đáng tin cậy.
- Complicated: Phức tạp.
Thành ngữ liên quan
- "Foolproof" thường được dùng như một thành ngữ cố định để nhấn mạnh tính đơn giản và độ tin cậy tuyệt đối. Nó không phải là một phần của các cụm động từ (phrasal verbs) khác.
- There's no such thing as a foolproof investment strategy. (Không có cái gọi là một chiến lược đầu tư chắc ăn tuyệt đối.)
tính từ
- hết sức rõ ràng, ngu ngốc đến đâu cũng hiểu được; hết sức dễ dùng, ngu ngốc đến đâu cũng dùng được