infallible
/in'fæləbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể sai lầm, không thể sai: Chỉ một người, vật, hoặc phương pháp luôn đúng, không bao giờ mắc lỗi hoặc thất bại.
- Chắc chắn đúng, tuyệt đối đáng tin cậy: Chỉ một điều gì đó được đảm bảo sẽ có kết quả như mong đợi, không có khả năng thất bại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- No human being is truly infallible. (Không có con người nào thực sự là không thể sai lầm.)
- They believed in an infallible method for predicting the weather. (Họ tin vào một phương pháp không thể sai để dự báo thời tiết.)
- His memory was considered infallible by his colleagues. (Trí nhớ của anh ấy được đồng nghiệp coi là không thể sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "infallible logic": logic tuyệt đối chính xác, không thể bác bỏ.
- Her argument was built on what seemed like infallible logic. (Lập luận của cô ấy được xây dựng dựa trên thứ có vẻ như là logic không thể sai.)
- "infallible remedy": phương thuốc chắc chắn hiệu nghiệm.
- Grandma swore by her infallible remedy for a cold. (Bà nội thề rằng phương thuốc chắc chắn hiệu nghiệm của bà cho bệnh cảm lạnh là đúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Infallibility (danh từ): tính không thể sai lầm, sự tuyệt đối chính xác.
- The doctrine of papal infallibility is a key Catholic belief. (Giáo lý về tính không thể sai lầm của Giáo hoàng là một tín điều quan trọng của Công giáo.)
- Fallible (tính từ, trái nghĩa): có thể sai lầm, có khả năng mắc lỗi.
- All eyewitnesses are fallible. (Tất cả nhân chứng đều có thể sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
- Unerring: không sai sót, chính xác tuyệt đối.
- Foolproof: đơn giản và chắc chắn thành công, không thể hỏng.
- Impeccable: hoàn hảo, không có lỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "infallible".)
tính từ
- không thể sai lầm được, không thể sai được; không thể hỏng (phương pháp, thí nghiệm...)