infallible

/in'fæləbl/
tính từ
  1. không thể sai lầm được, không thể sai được; không thể hỏng (phương pháp, thí nghiệm...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "infallible"

infallible
The scientist trusts her infallible method for the experiment.