unfailing

/ʌn'feiliɳ/
Học thuật
Thân thiện
unfailing

Her unfailing optimism brightens every room she enters.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bao giờ cạn, không bao giờ hết: Chỉ một thứ đó luôn sẵn, liên tục không bị gián đoạn.
    • Luôn luôn đúng, luôn luôn hiệu quả: Chỉ một thứ đó luôn đáng tin cậy, chính xác hoặc thành công không thất bại.
    • Luôn luôn có thể tin cậy được: Chỉ một phẩm chất, sự hỗ trợ hoặc lòng trung thành luôn ổn định không thay đổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is known for his unfailing optimism, even in difficult times. (Anh ấy được biết đến với sự lạc quan không bao giờ cạn, ngay cả trong những lúc khó khăn.)
    • The guide provided us with unfailing accuracy throughout the journey. (Người hướng dẫn đã cung cấp cho chúng tôi độ chính xác luôn luôn đúng trong suốt hành trình.)
    • She is an unfailing friend who always offers support. ( ấy một người bạn luôn luôn có thể tin cậy được, người luôn đưa ra sự hỗ trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unfailing in something": luôn luôn thể hiện một phẩm chất nào đó một cách đều đặn.
    • He was unfailing in his courtesy to all guests. (Ông ấy luôn luôn lịch sự với tất cả các vị khách.)
  • "with unfailing regularity": với một sự đều đặn không bao giờ sai.
    • The old clock chimed with unfailing regularity. (Chiếc đồng hồ điểm chuông với một sự đều đặn không bao giờ sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfailingly (trạng từ): một cách không bao giờ thất bại, một cách luôn luôn đáng tin.
    • She is unfailingly polite. ( ấy lịch sự một cách luôn luôn đáng tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Constant: không thay đổi, liên tục.
  • Reliable: đáng tin cậy.
  • Infallible: không thể sai lầm.
  • Inexhaustible: vô tận, không bao giờ cạn.
Từ trái nghĩa
  • Failing: thất bại, không ổn định.
  • Unreliable: không đáng tin cậy.
  • Inconstant: hay thay đổi, không kiên định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ "unfailing" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unfailing".)

unfailing

Her unfailing optimism brightens every room she enters.

tính từ
  1. không bao giờ cạn, không bao giờ hết
    • an unfailing supply
      một nguồn tiếp tế không bao giờ cạn
  2. công hiệu (thuốc); chắc chắn (sự thành công); không bao giờ sai (trí nhớ...); luôn luôn có thể tin cậy được
    • an unfailing friend
      một người bạn luôn luôn có thể tin cậy được

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "unfailing"