unfailing

/ʌn'feiliɳ/
tính từ
  1. không bao giờ cạn, không bao giờ hết
    • an unfailing supply
      một nguồn tiếp tế không bao giờ cạn
  2. công hiệu (thuốc); chắc chắn (sự thành công); không bao giờ sai (trí nhớ...); luôn luôn có thể tin cậy được
    • an unfailing friend
      một người bạn luôn luôn có thể tin cậy được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "unfailing"

unfailing
Her unfailing optimism brightens every room she enters.