foot-loose
/'futlu:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự do, không bị ràng buộc, không bị câu thúc: "foot-loose" mô tả trạng thái tự do, không bị ràng buộc bởi các trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc hoàn cảnh, đặc biệt là có thể đi lại hoặc hành động một cách tự do.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After retiring, he became foot-loose and traveled the world. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy trở nên tự do và đi du lịch khắp thế giới.)
- She felt foot-loose and fancy-free after finishing her exams. (Cô ấy cảm thấy tự do và vô tư sau khi hoàn thành các kỳ thi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "foot-loose and fancy-free": một thành ngữ phổ biến kết hợp với "foot-loose", nhấn mạnh sự tự do, vô tư lự, không vướng bận gì (đặc biệt về các mối quan hệ hoặc trách nhiệm nghiêm túc).
- He's enjoying being foot-loose and fancy-free in his twenties. (Anh ấy đang tận hưởng sự tự do vô tư lự trong độ tuổi hai mươi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Footloose (adj): đây là cách viết phổ biến hơn, không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "foot-loose".
- The documentary follows the footloose lifestyle of a digital nomad. (Bộ phim tài liệu theo chân lối sống tự do của một người làm việc tự do qua mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Unattached: không bị ràng buộc, tự do.
- Unfettered: không bị trói buộc, tự do.
- Free-spirited: có tinh thần tự do, phóng khoáng.
Từ trái nghĩa
- Tied down: bị trói buộc, bị ràng buộc.
- Committed: có cam kết, có trách nhiệm.
- Restricted: bị hạn chế, bị giới hạn.
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rộng cẳng (tha hồ muốn đi đâu thì đi, muốn làm gì thì làm)