footballeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cầu thủ bóng đá: Người chơi bóng đá chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư, thường là thành viên của một đội bóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce footballeur a marqué trois buts. (Cầu thủ bóng đá này đã ghi ba bàn thắng.)
- Il rêve de devenir footballeur professionnel. (Cậu ấy mơ ước trở thành một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.)
- Les footballeurs s'entraînent tous les jours. (Các cầu thủ bóng đá luyện tập mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Footballeur de légende": cầu thủ huyền thoại.
- Pelé est considéré comme un footballeur de légende. (Pelé được coi là một cầu thủ huyền thoại.)
"Footballeur international": cầu thủ quốc tế (được thi đấu cho đội tuyển quốc gia).
- Il a été sélectionné comme footballeur international. (Anh ấy đã được chọn làm cầu thủ quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Footballeuse (danh từ giống cái): nữ cầu thủ bóng đá.
- Elle est une footballeuse talentueuse. (Cô ấy là một nữ cầu thủ bóng đá tài năng.)
Football (danh từ giống đực): môn bóng đá.
- Le football est le sport le plus populaire au monde. (Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Joueur de football: cầu thủ bóng đá (cách diễn đạt dài hơn, đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ liên quan
- Footballeur amateur: cầu thủ nghiệp dư.
- Footballeur professionnel: cầu thủ chuyên nghiệp.
- Footballeur en activité: cầu thủ đang thi đấu.
- Ancien footballeur: cựu cầu thủ.
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) cầu thủ bóng đá