footballeur

Học thuật
Thân thiện
footballeur

Un footballeur marque un but lors d'un match.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cầu thủ bóng đá: Người chơi bóng đá chuyên nghiệp hoặc nghiệp , thườngthành viên của một đội bóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce footballeur a marqué trois buts. (Cầu thủ bóng đá này đã ghi ba bàn thắng.)
    • Il rêve de devenir footballeur professionnel. (Cậu ấy mơ ước trở thành một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.)
    • Les footballeurs s'entraînent tous les jours. (Các cầu thủ bóng đá luyện tập mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Footballeur de légende": cầu thủ huyền thoại.

    • Pelé est considéré comme un footballeur de légende. (Pelé được coi là một cầu thủ huyền thoại.)
  • "Footballeur international": cầu thủ quốc tế (được thi đấu cho đội tuyển quốc gia).

    • Il a été sélectionné comme footballeur international. (Anh ấy đã được chọn làm cầu thủ quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Footballeuse (danh từ giống cái): nữ cầu thủ bóng đá.

    • Elle est une footballeuse talentueuse. ( ấymột nữ cầu thủ bóng đá tài năng.)
  • Football (danh từ giống đực): môn bóng đá.

    • Le football est le sport le plus populaire au monde. (Bóng đámôn thể thao phổ biến nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Joueur de football: cầu thủ bóng đá (cách diễn đạt dài hơn, đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ liên quan
  • Footballeur amateur: cầu thủ nghiệp .
  • Footballeur professionnel: cầu thủ chuyên nghiệp.
  • Footballeur en activité: cầu thủ đang thi đấu.
  • Ancien footballeur: cựu cầu thủ.
footballeur

Un footballeur marque un but lors d'un match.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) cầu thủ bóng đá

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "footballeur"