footle

/'fu:tl/
Học thuật
Thân thiện
footle

The high school students like to footle in the central square.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):

    • Làm những việc vô ích, lãng phí thời gian: Hành động một cách không mục đích rõ ràng, thường những việc nhỏ nhặt, vô nghĩa.
    • Ăn nói dớ dẩn, nói những điều vô nghĩa: Nói chuyện một cách ngớ ngẩn, thiếu nghiêm túc hoặc không nội dung quan trọng.
  2. Danh từ (ít phổ biến):

    • Điều vô nghĩa, chuyện dớ dẩn: Chỉ những lời nói, hành động hoặc tình huống ngớ ngẩn, lố bịch.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Stop footling around and get to work! (Đừng lãng phí thời gian vô ích nữa bắt tay vào việc đi!)
    • He spent the afternoon footling in the garden instead of finishing his report. (Anh ấy dành cả buổi chiều để làm mấy việc vặt vô ích trong vườn thay vì hoàn thành báo cáo.)
    • She was just footling, don't take her silly comments seriously. ( ấy chỉ đang nói bậy thôi, đừng nghiêm túc với mấy lời nhảm nhí của ta.)
  • Danh từ:

    • I've had enough of this footle; let's discuss something important. (Tôi chán ngấy mấy chuyện nhảm nhí này rồi; hãy bàn cái quan trọng đi.)
    • The whole meeting was a load of footle. (Cả buổi họp toàn một đống chuyện dớ dẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to footle about/around": (cụm động từ thông dụng) la cà, lãng phí thời gian vào những việc vô bổ.
    • He loves to footle about in his workshop on weekends. (Anh ấy thích lảng vảng làm mấy việc linh tinh trong xưởng của mình vào cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Footler (danh từ, hiếm gặp): người hay làm những việc vô ích, người hay nói nhảm.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa "chuyện vô nghĩa"): Nonsense, rubbish, drivel, twaddle.
  • Động từ (nghĩa "làm việc vô ích"): Dawdle, potter, fiddle, mess about.
  • Động từ (nghĩa "nói nhảm"): Prattle, babble, talk nonsense.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Footle around/about: (như đã nêutrên) cách dùng phổ biến nhất của động từ này, luôn đi kèm với giới từ "around" hoặc "about".
Thành ngữ liên quan
  • Từ này thường xuất hiện trong cấu trúc "stop footling around" (ngừng việc la cà/làm việc vô ích lại).
footle

The high school students like to footle in the central square.

danh từ
  1. (từ lóng) chuyện dớ dẩn
nội động từ
  1. (từ lóng) ăn nói dớ dẩn, làm trò dớ dẩn, làm trò hề

Từ gần giống

Từ chứa "footle"