footmark

/'futmɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
footmark

A detective carefully examines a fresh footmark in the soft mud.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết chân, dấu chân: Một dấu vết để lại trên một bề mặt (như đất, cát, bụi) bởi bàn chân hoặc giày của một người hoặc động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The detective found a muddy footmark on the kitchen floor. (Nhà điều tra tìm thấy một vết chân lấm bùn trên sàn nhà bếp.)
    • We followed the footmarks in the snow to find the lost dog. (Chúng tôi đi theo những dấu chân trên tuyết để tìm con chó bị lạc.)
    • The only clue was a single footmark near the window. (Manh mối duy nhấtmột dấu chân đơn lẻ gần cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave a footmark": để lại một dấu chân.

    • The intruder left a clear footmark on the dusty floor. (Kẻ đột nhập đã để lại một vết chân rõ ràng trên sàn nhà đầy bụi.)
  • "to erase/cover one's footmarks": xóa/che dấu vết chân của mình.

    • The thief tried to cover his footmarks as he fled. (Tên trộm đã cố gắng che dấu chân của hắn khi chạy trốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Footprint (n): Dấu chân, vết chân (nghĩa tương tự thường dùng phổ biến hơn).

    • The footprints led into the forest. (Những dấu chân dẫn vào rừng.)
  • Track (n): Vết, đường mòn, dấu vết (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ dấu vết của bánh xe hoặc nhiều dấu chân).

    • We saw animal tracks by the river. (Chúng tôi thấy những vết động vật bên bờ sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Footprint: dấu chân.
  • Track: vết, dấu vết.
  • Imprint: dấu in, vết lõm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'footmark')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'footmark')

footmark

A detective carefully examines a fresh footmark in the soft mud.

danh từ
  1. vết chân, dấu chân

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "footmark"