footsore
/'futsɔ:/
Học thuậtThân thiện
After a long day of sightseeing, the tourist felt footsore and sat down on a bench.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đau chân, sưng chân: Trạng thái đau đớn hoặc mệt mỏi ở bàn chân, thường là do đi bộ hoặc đứng quá lâu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After hiking all day, the tourists were footsore and ready to rest. (Sau khi đi bộ đường dài cả ngày, các du khách đau chân và sẵn sàng nghỉ ngơi.)
- The soldiers arrived at the camp, footsore from the long march. (Những người lính đến trại, đau chân vì cuộc hành quân dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "footsore and weary": đau chân và mệt mỏi (cụm từ thường dùng để nhấn mạnh sự mệt nhọc toàn thân đi kèm với đau chân).
- The pilgrims were footsore and weary after their journey. (Những người hành hương đau chân và mệt mỏi sau chuyến đi của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Footwear (n): giày dép, đồ đi chân (không phải biến thể nhưng là từ liên quan đến chân).
- Sore feet (cụm danh từ): đôi chân đau nhức (cách diễn đạt thông thường hơn cho tình trạng tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Tired-footed: có chân mệt mỏi (ít phổ biến hơn).
- With aching feet: với đôi chân đau nhức.
After a long day of sightseeing, the tourist felt footsore and sat down on a bench.
tính từ
- đau chân, sưng chân