footsure

/'futʃuə/
Học thuật
Thân thiện
footsure

The hiker was footsure as she crossed the rocky stream.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vững chân, chắc chân: Di chuyển hoặc đứng một cách ổn định tự tin, không dễ bị vấp ngã hoặc mất thăng bằng. Thường dùng để miêu tả dáng đi hoặc sự di chuyển an toàn trên địa hình khó khăn.
    • Tự tin, vững vàng (nghĩa mở rộng): Có thể dùng để chỉ sự tự tin, chắc chắn trong hành động hoặc quyết định, tương tự như sự vững vàng về thể chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mountain guide was remarkably footsure on the steep, rocky path. (Người hướng dẫn leo núi bước đicùng vững chân trên con đường dốc đầy đá.)
    • She felt less footsure in her new high heels. ( ấy cảm thấy không được chắc chân lắm khi đi đôi giày cao gót mới.)
    • His footsure approach to the negotiation gave his team confidence. (Cách tiếp cận vững vàng của anh ấy trong cuộc đàm phán đã mang lại sự tự tin cho nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "footsure steps": những bước đi vững chãi.
    • The dancer took footsure steps across the stage. ( công đã thực hiện những bước đi vững chãi trên sân khấu.)
  • "footsure confidence": sự tự tin vững vàng (dùng theo nghĩa ẩn dụ).
    • He answered the questions with footsure confidence. (Anh ấy trả lời các câu hỏi với sự tự tin vững vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Surefooted (adj): Đây từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hơn, cùng nghĩa "vững chân, chắc chân".
    • The surefooted goat climbed the cliff easily. (Con vững chân leo lên vách đá một cách dễ dàng.)
  • Steady (adj): vững vàng, ổn định (nghĩa rộng hơn).
  • Agile (adj): nhanh nhẹn, linh hoạt (nhấn mạnh sự nhanh nhẹn hơn sự vững chắc).
Từ đồng nghĩa
  • Surefooted: vững chân.
  • Steady: vững vàng, ổn định.
  • Nimble: nhanh nhẹn, thoăn thoắt (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Clumsy: vụng về.
  • Unsteady: không vững, loạng choạng.
  • Awkward: lóng ngóng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "footsure". Tuy nhiên, từ đồng nghĩa "surefooted" có thể xuất hiện trong các cách diễn đạt. - As surefooted as a mountain goat: Vững chân như núi (thành ngữ so sánh). - The veteran hiker moved as surefooted as a mountain goat. (Người leo núi kỳ cựu di chuyển vững chân như núi.)

footsure

The hiker was footsure as she crossed the rocky stream.

tính từ
  1. vững chân, chắc chân

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống