footstep

/'futstep/
danh từ
  1. bước chân đi
  2. tiếng chân đi
  3. dấu chân, vết chân

Idioms

  • to follow in somobody's footsteps
    làm theo ai, theo gương ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

footstep
He heard a single footstep on the wooden porch.