forebode

/fɔ:'boud/
Học thuật
Thân thiện
forebode

The dark clouds forebode a coming storm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Báo trước, báo điềm (thường điềm xấu): "forebode" chỉ hành động cảm nhận hoặc dự đoán một điều đó, thường một sự kiện không may hoặc tai họa, sắp xảy ra trong tương lai. thường dựa trên dấu hiệu, cảm giác hoặc linh tính hơn bằng chứng rõ ràng.
    • linh tính (về một điềm gở): Mang nghĩa một cảm giác mơ hồ, lo lắng về một điều không lành sắp đến.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The dark clouds and eerie silence forebode a terrible storm. (Những đám mây đen sự im lặng kỳ lạ báo trước một cơn bão khủng khiếp.)
    • Her sudden feeling of dread foreboded the bad news that was to come. (Cảm giác lo sợ đột ngột của ấy báo trước tin xấu sắp đến.)
    • I forebode that this journey will not end well. (Tôi linh tính rằng chuyến đi này sẽ không kết thúc tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to forebode evil/ill": báo điềm xấu, báo điềm dữ.
    • The old superstition says that a black cat crossing your path forebodes ill. (Mê tín cổ xưa nói rằng một con mèo đen băng qua đường bạn báo điềm xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Foreboding (danh từ): cảm giác lo lắng, sợ hãi về một điều xấu sắp xảy ra.
    • A sense of foreboding filled the room before the announcement. (Một cảm giác lo lắng tràn ngập căn phòng trước thông báo.)
  • Foreboding (tính từ): gây ra cảm giác lo sợ về tương lai.
    • The foreboding music created a tense atmosphere in the film. (Âm nhạc đầy ám ảnh tạo ra bầu không khí căng thẳng trong bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Portend: báo hiệu, báo trước (một điều quan trọng, thường xấu).
  • Augur: điềm báo, dự báo (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ xưa).
  • Presage: báo trước, điềm báo của.
Thành ngữ liên quan
  • A foreboding of doom: Một linh cảm/điềm báo về sự diệt vong, thảm họa.
    • He had a foreboding of doom as he entered the abandoned house. (Anh ta một linh cảm về thảm họa khi bước vào ngôi nhà bỏ hoang.)
forebode

The dark clouds forebode a coming storm.

ngoại động từ
  1. báo trước, báo điềm
  2. linh tính (về một điềm gở)
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) đoán trước, tiên đoán

Từ gần giống

Từ chứa "forebode"