forebode

/fɔ:'boud/
ngoại động từ
  1. báo trước, báo điềm
  2. linh tính (về một điềm gở)
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) đoán trước, tiên đoán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "forebode"

forebode
The dark clouds forebode a coming storm.