forbiddance

/fə'bidəns/
Học thuật
Thân thiện
forbiddance

The teacher's forbiddance of cell phones in class is clearly posted.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cấm đoán, sự ngăn cấm: Hành động chính thức hoặc thẩm quyền ngăn chặn, không cho phép một điều đó xảy ra hoặc được thực hiện. thường mang tính chất mệnh lệnh hoặc quy định.
    • Lệnh cấm: Bản thân mệnh lệnh hoặc quy định cấm đoán một điều cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forbiddance of smoking in public places has improved air quality. (Sự cấm hút thuốcnơi công cộng đã cải thiện chất lượng không khí.)
    • They acted in direct violation of the official forbiddance. (Họ hành động trực tiếp vi phạm lệnh cấm chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in forbiddance of": trong sự cấm đoán đối với.
    • The new law stands in forbiddance of such discriminatory practices. (Luật mới tồn tại trong sự cấm đoán đối với những hành vi phân biệt đối xử như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Forbid (động từ): cấm, ngăn cấm.
    • I forbid you to go there. (Tôi cấm con đến đó.)
  • Forbidden (tính từ): bị cấm.
    • Entry is forbidden. (Việc vào bên trong bị cấm.)
  • Prohibition (danh từ): sự cấm đoán. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Prohibition: sự cấm đoán.
  • Ban: lệnh cấm.
  • Interdiction: sự cấm chỉ.
Từ trái nghĩa
  • Permission: sự cho phép.
  • Allowance: sự cho phép, sự chấp thuận.
  • Authorization: sự ủy quyền, sự cho phép.
forbiddance

The teacher's forbiddance of cell phones in class is clearly posted.

danh từ
  1. sự cấm, sự ngăn cấm