prohibition

/prohibition/
Học thuật
Thân thiện
prohibition

The 18th Amendment established Prohibition in the United States.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cấm, sự ngăn cấm, sự cấm chỉ: Hành động chính thức không cho phép một điều đó; lệnh hoặc luật ngăn chặn một hoạt động cụ thể.
    • Thời kỳ cấm rượu (tại Mỹ): Giai đoạn lịch sử (1920-1933) khi việc sản xuất, vận chuyển bán rượu mạnh bị cấm theo Tu chính án thứ 18 của Hiến pháp Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government announced a prohibition on smoking in all public buildings. (Chính phủ đã thông báo lệnh cấm hút thuốc trong tất cả các tòa nhà công cộng.)
    • The treaty includes a prohibition against chemical weapons. (Hiệp ước bao gồm một điều khoản cấm khí hóa học.)
    • Prohibition in the United States led to the rise of organized crime. (Thời kỳ cấm rượuHoa Kỳ đã dẫn đến sự trỗi dậy của tội phạm tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in prohibition of something": Đang trong tình trạng bị cấm đoán điều đó.
    • The city is in prohibition of fireworks due to fire hazards. (Thành phố đang trong thời kỳ cấm pháo hoa do nguy hỏa hoạn.)
  • "To lay down a prohibition": Đưa ra, ban hành một lệnh cấm.
    • The council laid down a prohibition on overnight parking. (Hội đồng đã ban hành lệnh cấm đỗ xe qua đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Prohibit (động từ): cấm, ngăn cấm.
    • The law prohibits discrimination. (Luật pháp cấm phân biệt đối xử.)
  • Prohibitive (tính từ): tính chất cấm đoán; (về giá cả) quá cao, ngăn cản việc mua.
    • The prohibitive cost made the trip impossible. (Chi phí quá cao đã khiến chuyến đi không thể thực hiện được.)
Từ đồng nghĩa
  • Ban (danh từ): lệnh cấm chính thức.
  • Embargo (danh từ): lệnh cấm vận, ngăn cấm thương mại.
  • Interdiction (danh từ): sự cấm đoán, sự ngăn cấm (thường mang tính chính thức hoặc pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "prohibition" đây danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "prohibit".)

Thành ngữ liên quan
  • The Noble Experiment: Một biệt danh lịch sử dùng để chỉ thời kỳ Prohibition (cấm rượu) ở Mỹ, phản ánh hy vọng về một xã hội tốt đẹp hơn.
    • Prohibition, often called "The Noble Experiment," ultimately failed to stop alcohol consumption. (Thời kỳ cấm rượu, thường được gọi là "Thử nghiệm Cao quý", cuối cùng đã thất bại trong việc ngăn chặn tiêu thụ rượu.)
prohibition

The 18th Amendment established Prohibition in the United States.

danh từ
  1. sự cấm, sự ngăn cấm, sự cấm chỉ
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự cấm rượu mạnh

Từ có nhắc đến "prohibition"