ban

/bæn/
Học thuật
Thân thiện
ban

A nurse proudly displays her BAN diploma.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cấm, cấm chỉ: Chỉ hành động chính thức ngăn chặn, không cho phép một điều đó xảy ra hoặc được thực hiện, thường bằng luật lệ, quy định hoặc mệnh lệnh thẩm quyền.
    • (Từ cổ, nghĩa cổ) Nguyền rủa: Một nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, chỉ việc rủa xả, trù ẻo.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa "cấm"):
    • The government decided to ban the use of plastic bags. (Chính phủ quyết định cấm sử dụng túi nhựa.)
    • Smoking is banned in all public parks. (Hút thuốc bị cấmtất cả các công viên công cộng.)
    • They were banned from entering the competition for cheating. (Họ bị cấm tham gia cuộc thi gian lận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to impose a ban on something": ban hành lệnh cấm đối với cái .
    • The city imposed a ban on loud music after 10 PM. (Thành phố ban hành lệnh cấm nhạc lớn sau 10 giờ tối.)
  • "to be under a ban": đang bị cấm.
    • The substance is under a ban in many countries. (Chất này đang bị cấmnhiều quốc gia.)
  • "to lift a ban": dỡ bỏ lệnh cấm.
    • The ban on international travel has finally been lifted. (Lệnh cấm du lịch quốc tế cuối cùng đã được dỡ bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ban (danh từ): Lệnh cấm, sự cấm đoán chính thức.
    • There is a strict ban on photography inside the museum. ( một lệnh cấm nghiêm ngặt về việc chụp ảnh bên trong bảo tàng.)
  • Banned (tính từ/quá khứ phân từ): Bị cấm.
    • a banned book (một cuốn sách bị cấm)
  • Banning (danh động từ): Hành động cấm đoán.
    • The banning of the chemical was a victory for environmentalists. (Việc cấm hóa chất đó một chiến thắng cho các nhà bảo vệ môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Prohibit (động từ): Cấm, ngăn cấm (trang trọng).
  • Forbid (động từ): Cấm, không cho phép.
  • Bar (động từ): Ngăn cản, cấm (khỏi một địa điểm hoặc hoạt động).
  • Outlaw (động từ): Tuyên bố bất hợp pháp, cấm.
Từ trái nghĩa
  • Allow (động từ): Cho phép.
  • Permit (động từ): Cho phép, cấp phép.
  • Authorize (động từ): Ủy quyền, cho phép chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ban")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ban" với nghĩa hiện đại)

ban

A nurse proudly displays her BAN diploma.

động từ
  1. cấm, cấm chỉ
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) nguyền rủa