forcefulness

/'fɔ:sfulnis/
Học thuật
Thân thiện
forcefulness

A boxer demonstrates great forcefulness in his punch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất mạnh mẽ, sức mạnh: Chất lượng của việc thể hiện sức mạnh, năng lượng hoặc cường độ mạnh mẽ trong hành động, lời nói hoặc tính cách.
    • Tính thuyết phục, tính sinh động: Chất lượng của việc sức ảnh hưởng mạnh mẽ, hiệu quả trong việc thuyết phục hoặc gây ấn tượng sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forcefulness of his argument convinced everyone in the room. (Tính thuyết phục trong lập luận của anh ấy đã thuyết phục mọi người trong phòng.)
    • She spoke with such forcefulness that no one dared to interrupt. ( ấy nói với một sự mạnh mẽ đến mức không ai dám ngắt lời.)
    • The hurricane's forcefulness was terrifying. (Sức mạnh mẽ của cơn bão thật đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intellectual forcefulness": Sức mạnh/sự thuyết phục về mặt trí tuệ.

    • The professor's lecture was admired for its intellectual forcefulness. (Bài giảng của giáo sư được ngưỡng mộ sức thuyết phục trí tuệ của .)
  • "Rhetorical forcefulness": Sức mạnh về mặt hùng biện.

    • The politician's speech lacked rhetorical forcefulness. (Bài phát biểu của chính trị gia thiếu đi sức mạnh hùng biện.)
Biến thể từ gần giống
  • Forceful (tính từ): Mạnh mẽ, sức thuyết phục.

    • He is a forceful leader. (Ông ấy một nhà lãnh đạo mạnh mẽ.)
  • Force (danh từ): Sức mạnh, lực lượng.

    • The force of the impact broke the window. (Lực của va đập đã làm vỡ cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Power: Sức mạnh, quyền lực.
  • Strength: Sức mạnh, cường độ.
  • Vigor/Vigour: Sức sống, sinh lực.
  • Potency: Hiệu lực, sức mạnh.
  • Cogency: Tính thuyết phục (đặc biệt cho lập luận).
Từ trái nghĩa
  • Weakness: Sự yếu đuối.
  • Feebleness: Sự yếu ớt.
  • Ineffectiveness: Tính không hiệu quả.
  • Mildness: Sự nhẹ nhàng, ôn hòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "forcefulness". Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "forceful" hoặc động từ "force".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "forcefulness".)

forcefulness

A boxer demonstrates great forcefulness in his punch.

danh từ
  1. tính chất mạnh mẽ
  2. tính chất sinh động; tính chất thuyết phục

Từ đồng nghĩa