forcerie

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) nhà trồng cưỡng
    • Forcerie de fleurs
      nhà trồng cưỡng cây hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

forcerie
Une forcerie permet de faire fleurir des roses en hiver.