forcerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhà trồng cưỡng: Một loại nhà kính hoặc cấu trúc đặc biệt được sử dụng trong nông nghiệp để trồng cây, đặc biệt là hoa, bằng phương pháp "cưỡng" (forçage). Phương pháp này nhằm tạo điều kiện nhân tạo (như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng) để cây phát triển và ra hoa trái mùa hoặc nhanh hơn bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La forcerie permet d'obtenir des fleurs en hiver. (Nhà trồng cưỡng cho phép có hoa vào mùa đông.)
- Ils ont construit une forcerie pour leurs cultures précoces. (Họ đã xây một nhà trồng cưỡng cho những vụ cây trồng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật nông nghiệp hoặc làm vườn chuyên nghiệp. Nó mô tả một cơ sở sản xuất cụ thể hơn là một nhà kính thông thường, với mục đích ép cây phát triển theo ý muốn.
- Le forçage des bulbes se fait souvent dans une forcerie. (Việc trồng cưỡng các củ hoa thường được thực hiện trong một nhà trồng cưỡng.)
Biến thể và từ liên quan
- Forçage (danh từ giống đực): Kỹ thuật trồng cưỡng, phương pháp ép cây ra hoa, kết trái trái vụ.
- Forcer (động từ): Ép, bắt buộc; trong nông nghiệp có nghĩa là trồng cưỡng, ép cây phát triển.
- Serre (danh từ giống cái): Nhà kính (một khái niệm rộng hơn, là một loại chuyên dụng).
Từ đồng nghĩa
- Serre de forçage: Nhà kính trồng cưỡng (cụm từ mô tả rõ hơn cùng một khái niệm).
Lưu ý
- "Forcerie" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nó gần như luôn đi kèm với bối cảnh nông nghiệp, trồng trọt.
- Từ này không có thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm do tính chất chuyên môn và danh từ của nó.
danh từ giống cái
- (nông nghiệp) nhà trồng cưỡng
- Forcerie de fleursnhà trồng cưỡng cây hoa