forcer

Học thuật
Thân thiện
forcer

Une personne utilise un pied-de-biche pour forcer une porte fermée.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Phá, bẻ: Hành động dùng sức mạnh để mở hoặc làm hỏng một vật đó.
    • Buộc, ép; khiến phải: Tạo áp lực hoặc dùng vũ lực để bắt ai đó làm điều , hoặc khiến một tình cảm, phản ứng phải xảy ra.
    • Thúc, cưỡng: Làm cho một sinh vật hoặc quá trình phát triển nhanh hơn hoặc mạnh hơn mức bình thường.
    • Tăng bội lên: Làm tăng đáng kể số lượng hoặc cường độ của một thứ đó.
    • Làm sai lệch; vi phạm: Làm cho một sự thật trở nên không chính xác, hoặc không tuân theo một quy tắc, mệnh lệnh.
  2. Nội động từ:

    • Gắng sức quá mức; (thể thao) phí sức: Cố gắng vượt quá giới hạn sức lực của bản thân.
    • Căng: Trạng thái bị kéo căng quá mức (thường dùng cho dây, dây thừng).
    • (Đánh bài, đánh cờ) Ra con bài lớn hơn: Đánh một quân bài hoặc nước cờ giá trị cao hơn để áp đảo đối thủ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Les cambrioleurs ont forcé la serrure. (Những tên trộm đã bẻ khóa.)
    • Il ne faut pas forcer les enfants à manger. (Không nên ép trẻ con ăn.)
    • Ses paroles forcent le respect. (Lời nói của anh ấy khiến người ta phải kính trọng.)
    • On peut forcer la croissance des tomates en serre. (Người ta có thể thúc cà chua phát triển trong nhà kính.)
    • Le médecin a forcé la dose du médicament. (Bác sĩ đã tăng bội liều thuốc.)
    • Il a forcé la vérité pour se justifier. (Anh ta đã làm sai lệch sự thật để biện minh cho mình.)
  • Nội động từ:

    • Il a forcé pendant la course et s'est blessé. (Anh ấy đã gắng sức quá mức trong cuộc đua bị thương.)
    • Attention, cette corde force trop ! (Cẩn thận, sợi dây này căng quá!)
    • Au poker, il a forcé avec un carré d'as. (Trong bài poker, anh ta đã ra con bài lớn hơn với tứ quý Át.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Forcer la main à quelqu'un: Buộc ai đó phải hành động hoặc quyết định, thường bằng cách tạo ra tình huống không còn lựa chọn nào khác.
    • Les circonstances lui ont forcé la main. (Hoàn cảnh đã buộc anh ta phải hành động.)
  • Forcer la nature: Làm điều đó vượt quá khả năng tự nhiên hoặc giới hạn của bản thân.
    • Vouloir travailler 20 heures par jour, c'est forcer la nature. (Muốn làm việc 20 giờ một ngàylàm quá sức mình.)
  • Forcer la porte de quelqu'un: Xông vào nhà ai một cách thô bạo hoặc không mời.
    • Il a forcé ma porte pour me parler. (Anh ta đã xông vào nhà tôi để nói chuyện.)
  • Forcer le pas / Forcer la marche: Đi nhanh hơn, rảo bước.
    • Nous devons forcer le pas si nous voulons arriver à l'heure. (Chúng ta phải đi nhanh lên nếu muốn đến đúng giờ.)
  • Forcer de voiles (hàng hải): Giong hết buồm, căng hết buồm để đi nhanh nhất có thể.
Biến thể từ gần giống
  • Forçage (danh từ): Hành động ép, thúc (ví dụ: - việc thúc cây trồng).
  • Forcé, forcée (tính từ):
    • Bắt buộc, không thể tránh khỏi: une décision forcée (một quyết định bắt buộc).
    • Gượng gạo, không tự nhiên: un sourire forcé (một nụ cười gượng gạo).
  • Forcément (trạng từ): Một cách tất yếu, chắc chắn.
    • S'il ne travaille pas, il échouera forcément. (Nếu không học, chắc chắn sẽ trượt.)
Từ đồng nghĩa
  • Contraindre: Bắt buộc, ép buộc (mang tính quy tắc, nghĩa vụ).
  • Obliger: Bắt buộc, có nghĩa vụ phải làm.
  • Violer: Vi phạm, xâm phạm (mạnh hơn, thường dùng cho luật pháp, chủ quyền).
  • Enfoncer: Đập phá, đâm thủng (vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se forcer à (faire qqch): Tự bắt buộc bản thân làm gì đó.
    • Je me suis forcé à sourire. (Tôi đã tự bắt mình phải mỉm cười.)
Thành ngữ liên quan
  • À forfait: Làm trọn gói, tính giá bao (không liên quan trực tiếp đến động từ "forcer" nhưng chung gốc từ).
  • La force des choses: Sức mạnh của hoàn cảnh, sự tất yếu do tình thế tạo ra.
    • C'est la force des choses qui l'a poussé à démissionner. (Chính sức mạnh của hoàn cảnh đã thúc đẩy anh ta từ chức.)
forcer

Une personne utilise un pied-de-biche pour forcer une porte fermée.

ngoại động từ
  1. phá, bẻ
    • Forcer une porte
      phá cửa
    • Forcer une serrure
      bẻ khóa
  2. chiếm, cưỡng chiếm
    • Forcer une ville
      cưỡng chiếm một thành phố
  3. buộc, ép; khiến phải
    • Forcer quelqu'un à faire quelque chose
      buộc ai làm việc
    • Forcer ses aptitudes
      ép năng lực của mình
    • Forcer l'admiration
      khiến phải thán phục
    • Forcer une femme
      cưỡng dâm một người đàn bà
  4. thúc, cưỡng
    • Forcer un cheval
      thúc ngựa chạy quá sức
    • Forcer un lièvre à la course
      (săn bắn) thúc đuổi con thỏ
    • Forcer des fleurs
      thúc cho hoa chóng nở
    • Forcer des plantes potagères
      (nông nghiệp) trồng cưỡng rau; trồng rau trái vụ
  5. thêm bội lên, tăng bội lên
    • Forcer la dose d'un médicament
      tăng bội liều thuốc
  6. làm sai lệch; vi phạm
    • Forcer la vérité
      làm sai lệch sự thật
    • Forcer la consigne
      vi phạm quân lệnh
    • forcer la main à quelqu'un
      bắt ai phải làm việc
    • forcer la nature
      làm quá sức mình
    • forcer la porte de quelqu'un
      xông vào nhà ai, sồng sộc vào nhà ai
    • forcer le pas; forcer la marche
      rảo bước lên, đi nhanh lên
nội động từ
  1. gắng sức; (thể dục thể thao) phí sức
  2. căng
    • Cordage qui force trop
      dây căng quá
  3. (đánh bài) (đánh cờ) ra con bài lớn hơn
    • forcer de voiles
      (hàng hải) giong hết buồm