forcer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Phá, bẻ: Hành động dùng sức mạnh để mở hoặc làm hỏng một vật gì đó.
- Buộc, ép; khiến phải: Tạo áp lực hoặc dùng vũ lực để bắt ai đó làm điều gì, hoặc khiến một tình cảm, phản ứng phải xảy ra.
- Thúc, cưỡng: Làm cho một sinh vật hoặc quá trình phát triển nhanh hơn hoặc mạnh hơn mức bình thường.
- Tăng bội lên: Làm tăng đáng kể số lượng hoặc cường độ của một thứ gì đó.
- Làm sai lệch; vi phạm: Làm cho một sự thật trở nên không chính xác, hoặc không tuân theo một quy tắc, mệnh lệnh.
Nội động từ:
- Gắng sức quá mức; (thể thao) phí sức: Cố gắng vượt quá giới hạn sức lực của bản thân.
- Căng: Trạng thái bị kéo căng quá mức (thường dùng cho dây, dây thừng).
- (Đánh bài, đánh cờ) Ra con bài lớn hơn: Đánh một quân bài hoặc nước cờ có giá trị cao hơn để áp đảo đối thủ.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Les cambrioleurs ont forcé la serrure. (Những tên trộm đã bẻ khóa.)
- Il ne faut pas forcer les enfants à manger. (Không nên ép trẻ con ăn.)
- Ses paroles forcent le respect. (Lời nói của anh ấy khiến người ta phải kính trọng.)
- On peut forcer la croissance des tomates en serre. (Người ta có thể thúc cà chua phát triển trong nhà kính.)
- Le médecin a forcé la dose du médicament. (Bác sĩ đã tăng bội liều thuốc.)
- Il a forcé la vérité pour se justifier. (Anh ta đã làm sai lệch sự thật để biện minh cho mình.)
Nội động từ:
- Il a forcé pendant la course et s'est blessé. (Anh ấy đã gắng sức quá mức trong cuộc đua và bị thương.)
- Attention, cette corde force trop ! (Cẩn thận, sợi dây này căng quá!)
- Au poker, il a forcé avec un carré d'as. (Trong bài poker, anh ta đã ra con bài lớn hơn với tứ quý Át.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Forcer la main à quelqu'un: Buộc ai đó phải hành động hoặc quyết định, thường bằng cách tạo ra tình huống không còn lựa chọn nào khác.
- Les circonstances lui ont forcé la main. (Hoàn cảnh đã buộc anh ta phải hành động.)
- Forcer la nature: Làm điều gì đó vượt quá khả năng tự nhiên hoặc giới hạn của bản thân.
- Vouloir travailler 20 heures par jour, c'est forcer la nature. (Muốn làm việc 20 giờ một ngày là làm quá sức mình.)
- Forcer la porte de quelqu'un: Xông vào nhà ai một cách thô bạo hoặc không mời.
- Il a forcé ma porte pour me parler. (Anh ta đã xông vào nhà tôi để nói chuyện.)
- Forcer le pas / Forcer la marche: Đi nhanh hơn, rảo bước.
- Nous devons forcer le pas si nous voulons arriver à l'heure. (Chúng ta phải đi nhanh lên nếu muốn đến đúng giờ.)
- Forcer de voiles (hàng hải): Giong hết buồm, căng hết buồm để đi nhanh nhất có thể.
Biến thể và từ gần giống
- Forçage (danh từ): Hành động ép, thúc (ví dụ: - việc thúc cây trồng).
- Forcé, forcée (tính từ):
- Bắt buộc, không thể tránh khỏi: une décision forcée (một quyết định bắt buộc).
- Gượng gạo, không tự nhiên: un sourire forcé (một nụ cười gượng gạo).
- Forcément (trạng từ): Một cách tất yếu, chắc chắn.
- S'il ne travaille pas, il échouera forcément. (Nếu nó không học, nó chắc chắn sẽ trượt.)
Từ đồng nghĩa
- Contraindre: Bắt buộc, ép buộc (mang tính quy tắc, nghĩa vụ).
- Obliger: Bắt buộc, có nghĩa vụ phải làm.
- Violer: Vi phạm, xâm phạm (mạnh hơn, thường dùng cho luật pháp, chủ quyền).
- Enfoncer: Đập phá, đâm thủng (vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se forcer à (faire qqch): Tự bắt buộc bản thân làm gì đó.
- Je me suis forcé à sourire. (Tôi đã tự bắt mình phải mỉm cười.)
Thành ngữ liên quan
- À forfait: Làm trọn gói, tính giá bao (không liên quan trực tiếp đến động từ "forcer" nhưng có chung gốc từ).
- La force des choses: Sức mạnh của hoàn cảnh, sự tất yếu do tình thế tạo ra.
- C'est la force des choses qui l'a poussé à démissionner. (Chính sức mạnh của hoàn cảnh đã thúc đẩy anh ta từ chức.)
ngoại động từ
- phá, bẻ
- Forcer une portephá cửa
- Forcer une serrurebẻ khóa
- chiếm, cưỡng chiếm
- Forcer une villecưỡng chiếm một thành phố
- buộc, ép; khiến phải
- Forcer quelqu'un à faire quelque chosebuộc ai làm việc gì
- Forcer ses aptitudesép năng lực của mình
- Forcer l'admirationkhiến phải thán phục
- Forcer une femmecưỡng dâm một người đàn bà
- thúc, cưỡng
- Forcer un chevalthúc ngựa chạy quá sức
- Forcer un lièvre à la course(săn bắn) thúc đuổi con thỏ
- Forcer des fleursthúc cho hoa chóng nở
- Forcer des plantes potagères(nông nghiệp) trồng cưỡng rau; trồng rau trái vụ
- thêm bội lên, tăng bội lên
- Forcer la dose d'un médicamenttăng bội liều thuốc
- làm sai lệch; vi phạm
- Forcer la véritélàm sai lệch sự thật
- Forcer la consignevi phạm quân lệnh
- forcer la main à quelqu'unbắt ai phải làm việc gì
- forcer la naturelàm quá sức mình
- forcer la porte de quelqu'unxông vào nhà ai, sồng sộc vào nhà ai
- forcer le pas; forcer la marcherảo bước lên, đi nhanh lên
nội động từ
- gắng sức; (thể dục thể thao) phí sức
- căng
- Cordage qui force tropdây căng quá
- (đánh bài) (đánh cờ) ra con bài lớn hơn
- forcer de voiles(hàng hải) giong hết buồm