forcir

Học thuật
Thân thiện
forcir

Il a beaucoup forcir depuis qu'il fait du sport.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (Thân mật):
    • Khỏe thêm; to ra: Chỉ sự phát triển về thể chất, trở nên khỏe mạnh hơn, cường tráng hơn hoặc to lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Avec ce nouvel entraînement, il a vraiment forcî. (Với chế độ luyện tập mới này, anh ấy đã thực sự khỏe thêm / to ra.)
    • Regarde ces plantes, elles ont bien forcî depuis la semaine dernière. (Nhìn những cây này xem, chúng đã to ra / phát triển mạnh rõ rệt từ tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "forcir à vue d'oeil": to ra/khỏe thêm trông thấy.
    • Cet adolescent forcît à vue d'oeil. (Cậu thiếu niên này to ra trông thấy.)
Biến thể từ gần giờng
  • Forci, e (Tính từ - Quá khứ phân từ): Đã trở nên khỏe mạnh, cường tráng.
    • Un jeune homme forci. (Một chàng trai trẻ cường tráng.)
Từ đồng nghĩa
  • Se développer: phát triển.
  • Prendre du poids: lên cân.
  • Se muscler: trở nên bắp.
Lưu ý
  • Từ "forcir" chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ thân mật, đời thường. Trong văn viết trang trọng, các từ đồng nghĩa như "se développer" hoặc "prendre du volume" thường được ưa dùng hơn.
  • Nghĩa của từ tập trung vào sự tăng trưởng về thể chất, thườngtích cực (khỏe mạnh, cường tráng), chứ không đơn thuần chỉ sự béo lên.
forcir

Il a beaucoup forcir depuis qu'il fait du sport.

nội động từ
  1. (thân mật) khỏe thêm; to ra

Từ gần giống