fore-and-aft

/'fɔ:rənd'ɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
fore-and-aft

The sailor adjusts the fore-and-aft sails on the small boat.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hàng hải):
    • Dọc theo chiều dài tàu, từ mũi đến lái: Mô tả hướng, vị trí, hoặc cấu trúc chạy song song với đường trục chính (sống tàu) của con tàu, từ phía trước (mũi) đến phía sau (đuôi/lái).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ship has fore-and-aft sails. (Con tàu những cánh buồm dọc.)
    • The cargo was stored in fore-and-aft holds. (Hàng hóa được xếp trong các khoang chạy dọc theo chiều tàu.)
    • A fore-and-aft rig is common on modern sailing yachts. (Hệ thống buồm dọc phổ biến trên các du thuyền buồm hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ kỹ thuật: Trong ngành đóng tàu hàng hải, "fore-and-aft" thường được dùng như một tính từ ghép để mô tả đặc điểm thiết kế.
    • The engineer inspected the fore-and-aft strength of the hull. (Kỹ sư kiểm tra độ bền dọc của thân tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fore-and-after (danh từ, ít phổ biến): Có thể chỉ một tàu buồm dọc hoặc một thủy thủ làm việcphần trước sau của tàu.
  • Athwartships (tính từ, trái nghĩa): Ngang tàu, theo hướng từ mạn này sang mạn kia, vuông góc với trục dọc tàu.
Từ đồng nghĩa
  • Longitudinal: (thuộc về) chiều dọc, theo chiều dài. (Từ chung hơn, không chỉ dùng trong hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm từ tính từ "fore-and-aft".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "fore-and-aft".

fore-and-aft

The sailor adjusts the fore-and-aft sails on the small boat.

tính từ
  1. (hàng hải) từ đằng mũi đến đắng lái, suốt chiều dài (con tàu)

Từ tương tự