foreclose

/fɔ:'klouz/
ngoại động từ
  1. ngăn không cho hưởng
  2. tuyên bố (ai) mất quyền lợi
  3. (pháp ) tịch thu (tài sản) để thế nợ
  4. giải quyết trước
nội động từ
  1. (pháp ) tịch thu tài sản để thế nợ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

foreclose
The bank had to foreclose on the family's house.