prevent
/pri'vent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ngăn ngừa, ngăn chặn: Hành động làm cho một điều gì đó không xảy ra, hoặc ngăn không cho một sự việc tiêu cực diễn ra.
- Ngăn cản, cản trở: Hành động làm cho ai đó không thể làm một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Vaccination helps to prevent serious diseases. (Tiêm chủng giúp ngăn ngừa các bệnh nghiêm trọng.)
- The police tried to prevent the fight. (Cảnh sát đã cố gắng ngăn chặn vụ ẩu đả.)
- A locked gate will prevent children from entering the construction site. (Cổng khóa sẽ ngăn trẻ em vào công trường xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prevent something (from) happening": ngăn chặn điều gì đó xảy ra.
- Regular maintenance can prevent major problems from happening. (Bảo trì thường xuyên có thể ngăn chặn các vấn đề lớn xảy ra.)
- "to be prevented from doing something": bị ngăn cản không cho làm điều gì.
- He was prevented from leaving the country. (Anh ta bị ngăn cản không cho rời khỏi đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Prevention (danh từ): sự ngăn ngừa, sự phòng ngừa.
- Disease prevention is better than cure. (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
- Preventive (tính từ): có tính chất ngăn ngừa, phòng ngừa.
- preventive measures (các biện pháp phòng ngừa)
- Preventable (tính từ): có thể ngăn ngừa được.
- Many accidents are preventable. (Nhiều tai nạn có thể ngăn ngừa được.)
Từ đồng nghĩa
- Stop: dừng lại, chặn lại.
- Hinder: gây trở ngại, cản trở.
- Avert: ngăn chặn, đẩy lùi (một mối nguy hiểm).
- Forestall: hành động trước để ngăn chặn.
Từ trái nghĩa
- Allow: cho phép.
- Permit: cho phép.
- Cause: gây ra.
- Encourage: khuyến khích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hình thức thường gặp là "prevent someone/something from doing something".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "prevent" một cách cố định.)
ngoại động từ
- ngăn ngừa; ngăn trở, ngăn ngừa
- to prevent an accidentngăn ngừa một tai nạn
- to prevent somebody from doing somethingngăn cản ai làm điều gì
- (từ cổ,nghĩa cổ) đón trước, làm trước, giải quyết trước, chặn trước, đối phó trước
- to prevent someone's wishesđón trước ý muốn của ai
- (tôn giáo) dẫn đường đi trước