forefront
/'fɔ:frʌnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàng đầu, vị trí dẫn đầu: Vị trí quan trọng nhất, tiên phong hoặc nổi bật nhất trong một lĩnh vực, phong trào hoặc hoạt động nào đó.
- Mặt trước, phía trước: Phần ở phía trước nhất hoặc gần với người xem nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company is at the forefront of technological innovation. (Công ty đang ở hàng đầu trong lĩnh vực đổi mới công nghệ.)
- She has been in the forefront of the fight for equal rights. (Cô ấy luôn ở vị trí tiên phong trong cuộc đấu tranh cho quyền bình đẳng.)
- The soldier stood at the forefront of the formation. (Người lính đứng ở hàng đầu của đội hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be at the forefront of something": ở vị trí dẫn đầu, tiên phong trong một lĩnh vực nào đó.
- This research is at the forefront of medical science. (Nghiên cứu này đang ở vị trí tiên phong của khoa học y tế.)
"to bring something to the forefront": đưa một vấn đề, ý tưởng trở thành trung tâm của sự chú ý.
- The documentary brought the issue of climate change to the forefront of public discussion. (Bộ phim tài liệu đã đưa vấn đề biến đổi khí hậu lên hàng đầu trong thảo luận công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Foremost (adj): quan trọng nhất, đứng đầu.
- She is one of the foremost experts in her field. (Bà ấy là một trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Vanguard: đội tiên phong, những người đi đầu.
- Cutting edge: vị trí tiên phong, đỉnh cao (thường về công nghệ).
- Leading position: vị trí dẫn đầu.
Từ trái nghĩa
- Background: hậu trường, vị trí không nổi bật.
- Rear: phía sau.
danh từ
- hàng đầu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- in the forefront of the battleở hàng đầu trận chiến đấu
- mặt trước (nhà)