vanguard

/'vængɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
vanguard

The company's new research division is at the vanguard of sustainable technology.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền đội, quân tiên phong: Nhóm quân đội đi đầu trong một cuộc hành quân hoặc trận chiến.
    • Những người tiên phong, bộ phận đi đầu: Nhóm người hoặc tổ chức dẫn đầu trong việc phát triển ý tưởng, phong trào, hoặc lĩnh vực mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vanguard of the army secured the bridge before the main force arrived. (Tiền đội của quân đội đã chiếm giữ cây cầu trước khi lực lượng chính đến.)
    • She was in the vanguard of the fight for equal rights. ( ấy người tiên phong trong cuộc đấu tranh cho quyền bình đẳng.)
    • This company is considered the vanguard of artificial intelligence research. (Công ty này được coi lực lượng tiên phong trong nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the vanguard of something": ở vị trí tiên phong, dẫn đầu trong một lĩnh vực hoặc phong trào nào đó.

    • The scientists are in the vanguard of genetic engineering. (Các nhà khoa học đangvị trí tiên phong trong lĩnh vực kỹ thuật di truyền.)
  • "to form the vanguard": tạo thành lực lượng tiên phong.

    • Young activists formed the vanguard of the environmental movement. (Các nhà hoạt động trẻ đã tạo thành lực lượng tiên phong của phong trào môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Vanguardist (adj): thuộc về hoặc tính chất tiên phong.
    • His vanguardist ideas were controversial at the time. (Những ý tưởng tiên phong của ông đã gây tranh cãi vào thời điểm đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Forefront: hàng đầu, tiền tuyến.
  • Pioneer: người đi tiên phong, người mở đường.
  • Trailblazer: người mở đường, người tiên phong.
  • Spearhead: mũi nhọn, lực lượng xung kích.
Từ trái nghĩa
  • Rearguard: hậu đội, lực lượngphía sau.
  • Mainstream: dòng chính, số đông (không phải tiên phong).
vanguard

The company's new research division is at the vanguard of sustainable technology.

danh từ
  1. (quân sự) tiền đội, quân tiên phong
  2. những người tiên phong (của một phong trào)
    • to be in the vanguard of a movement
      người tiên phong của một phong trào
  3. (định ngữ) tiên phong
    • a vanguard artist
      nghệ sĩ tiên phong

Từ có nhắc đến "vanguard"