foregoer
/fɔ:'gouə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi trước: Một người đã đến, hành động hoặc sống trước một người khác hoặc một nhóm người khác trong một chuỗi thời gian hoặc sự phát triển.
- Bậc tiền bối: Một người đã có những đóng góp hoặc đã mở đường trong một lĩnh vực nào đó trước những người đến sau.
Ví dụ sử dụng
- (Trong khoa học, chúng ta đứng trên vai của những bậc tiền bối.)
- (Những truyền thống được truyền lại bởi những người đi trước chúng ta.)
- (Anh ấy nghiên cứu các tác phẩm của những bậc tiền bối trong nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A foregoer of modern techniques": Một người đi tiên phong, áp dụng các kỹ thuật trước khi chúng trở nên phổ biến.
- She is considered a foregoer of modern dance in this country. (Bà ấy được coi là một bậc tiền bối của nghệ thuật múa hiện đại ở đất nước này.)
Biến thể và từ gần giống
- Forerunner (n): Người đi trước, người báo trước; thường dùng để chỉ người hoặc vật báo hiệu sự xuất hiện của một cái gì đó sau này.
- Predecessor (n): Người tiền nhiệm; thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc công việc để chỉ người giữ chức vụ trước đó.
- Ancestor (n): Tổ tiên; thường chỉ người trong dòng họ, gia đình ở các thế hệ trước.
Từ đồng nghĩa
- Precursor: Người/vật đi trước, dấu hiệu báo trước.
- Pioneer: Người tiên phong, người khai phá.
- Antecedent: Người/vật có trước.
Lưu ý
- Từ foregoer ngày nay ít phổ biến hơn so với các từ đồng nghĩa như forerunner hoặc predecessor. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn chương hoặc văn bản học thuật.
- Cần phân biệt với động từ forego (cũng viết là forgo), có nghĩa là "từ bỏ" hoặc "kiêng, nhịn".
danh từ
- người đi trước, bậc tiền bối