forager

/'fɔridʤə/
danh từ
  1. người cắt cỏ (cho súc vật)
  2. người lục lọi
  3. người cướp phá, người đánh phá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

forager
A forager carefully picks wild mushrooms in a sun-dappled forest.