forager
/'fɔridʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi tìm kiếm thức ăn hoặc nguồn cung cấp: Một người đi tìm và thu thập thức ăn, thường là từ tự nhiên, như hoa quả, hạt, nấm hoặc các nguồn lương thực khác.
- Người lục lọi, người tìm tòi: Một người tìm kiếm kỹ lưỡng một thứ gì đó, thường là trong một khu vực rộng lớn hoặc hỗn độn.
- Người cướp phá, người đánh phá: (Nghĩa cổ hoặc quân sự) Một người đi tìm kiếm và lấy cắp đồ tiếp tế, thực phẩm từ vùng đất bị xâm chiếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forager returned with a basket full of wild berries. (Người đi hái lượm trở về với một giỏ đầy quả mọng dại.)
- He worked as a mushroom forager, selling his finds to local restaurants. (Anh ấy làm nghề hái nấm, bán những thứ tìm được cho các nhà hàng địa phương.)
- In the old days, armies would send out foragers to gather food from the countryside. (Ngày xưa, các đội quân thường cử người đi cướp phá để thu thập lương thực từ vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Urban forager": người tìm kiếm thức ăn trong đô thị (ví dụ: hái trái cây từ cây công cộng, tìm thực phẩm bị bỏ đi còn dùng được).
- She is an urban forager who knows all the best spots for edible plants in the city. (Cô ấy là một người tìm kiếm thực phẩm đô thị, người biết tất cả những địa điểm tốt nhất để tìm cây ăn được trong thành phố.)
"Information forager": (dùng ẩn dụ) một người tìm kiếm và thu thập thông tin một cách tích cực.
- As a researcher, he is a skilled information forager, always finding the most relevant data. (Là một nhà nghiên cứu, anh ấy là một người săn tìm thông tin lành nghề, luôn tìm ra những dữ liệu liên quan nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Forage (động từ): đi tìm kiếm thức ăn hoặc đồ tiếp tế.
- The birds forage for seeds on the ground. (Những con chim tìm kiếm hạt trên mặt đất.)
Foraging (danh từ): hành động hoặc hoạt động tìm kiếm thức ăn.
- Foraging is a popular hobby for people interested in wild foods. (Việc đi tìm hái thực phẩm tự nhiên là một sở thích phổ biến cho những người quan tâm đến thức ăn từ tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Gatherer: người thu lượm, người hái lượm.
- Scavenger: người nhặt nhạnh, người ăn xác thối (thường chỉ động vật hoặc người tìm đồ bỏ đi).
- Hunter-gatherer: thợ săn và người hái lượm (chỉ lối sống cổ xưa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "forager". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to forage for").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "forager" một cách cụ thể.)
danh từ
- người cắt cỏ (cho súc vật)
- người lục lọi
- người cướp phá, người đánh phá