foreign-born

/'fɔrin'bɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
foreign-born

A foreign-born student shares a story about her childhood home.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sinh ranước ngoài: Dùng để mô tả một người nơi sinh một quốc gia khác với quốc gia họ đang sinh sống hoặc quốc tịch hiện tại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new policy affects all foreign-born residents. (Chính sách mới ảnh hưởng đến tất cả cư dân sinh ranước ngoài.)
    • She is a foreign-born scientist who made significant contributions to our country. ( ấy một nhà khoa học sinh ranước ngoài đã những đóng góp quan trọng cho đất nước chúng ta.)
    • The study compares the health outcomes of native-born and foreign-born citizens. (Nghiên cứu so sánh kết quả sức khỏe của công dân sinh ra trong nước công dân sinh ranước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như thống dân số, chính sách nhập cư, nghiên cứu xã hội học hoặc luật pháp để phân biệt dựa trên nơi sinh.
  • mang tính mô tả trung lập, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể ảnh hưởng đến sắc thái. Trong một số trường hợp, cụm từ "người nhập cư" (immigrant) có thể phù hợp hơn về mặt ngữ nghĩa.
Biến thể từ gần giống
  • Nonnative (adj): Không phải bản địa, không phải người bản xứ. Từ này phạm vi rộng hơn, có thể chỉ người, động vật hoặc thực vật.
    • A nonnative species (một loài vật không bản địa).
  • Immigrant (n): Người nhập cư. Nhấn mạnh vào hành động di cư định cư hơn nơi sinh.
    • An immigrant community (cộng đồng người nhập cư).
Từ đồng nghĩa
  • Born abroad: Sinh ranước ngoài (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Non-native-born: Không sinh ra tại bản địa (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Native-born: Sinh ra trong nước, sinh ra tại bản địa.
  • Domestic-born: Sinh ra trong nước (thường dùng trong văn bản chính thức).
foreign-born

A foreign-born student shares a story about her childhood home.

tính từ
  1. sinhnước ngoài

Từ tương tự