strange

/streindʤ/
Học thuật
Thân thiện
strange

A strange, colorful bird landed on the windowsill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lạ, xa lạ, không quen thuộc: Chỉ những thứ, địa điểm hoặc người không được biết đến trước đó, không thuộc về kinh nghiệm thông thường.
    • Kỳ lạ, kỳ dị, kỳ quặc: Chỉ những thứ khác thường, gây ngạc nhiên hoặc khó hiểu, vượt ra ngoài phạm vi bình thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I heard a strange noise coming from the attic. (Tôi nghe thấy một tiếng động lạ phát ra từ gác mái.)
    • He felt lonely in a strange city. (Anh ấy cảm thấy cô đơnmột thành phố xa lạ.)
    • She has a strange habit of collecting bottle caps. ( ấy một thói quen kỳ lạ sưu tầm nắp chai.)
    • The instructions were written in a strange language. (Hướng dẫn được viết bằng một ngôn ngữ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel strange": Cảm thấy trong người khang khác, không được khỏe hoặc cảm thấy không thoải mái, xa lạ.
    • After the long flight, I felt strange and disoriented. (Sau chuyến bay dài, tôi cảm thấy trong người khang khác mất phương hướng.)
  • "strange to say": Thật lạ khi nói rằng, kỳ lạ thay (dùng để giới thiệu một điều bất ngờ hoặc khó tin).
    • Strange to say, the key was in my pocket all along. (Lạ thay, chìa khóa đãtrong túi tôi suốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Strangely (trạng từ): một cách kỳ lạ.
    • The room was strangely quiet. (Căn phòng yên tĩnh một cách kỳ lạ.)
  • Strangeness (danh từ): sự kỳ lạ, tính chất lạ lùng.
    • I couldn't get over the strangeness of the situation. (Tôi không thể vượt qua được sự kỳ lạ của tình huống.)
  • Stranger (danh từ): người lạ.
    • Don't talk to strangers. (Đừng nói chuyện với người lạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfamiliar: không quen thuộc.
  • Odd, weird, peculiar: kỳ quặc, kỳ lạ.
  • Foreign: thuộc về nước ngoài, xa lạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "strange" tính từ, không phrasal verb điển hình. Các cụm từ thường tính từ kết hợp với giới từ.) - Strange to: mới mẻ, chưa quen với (ai/việc ). - I am still strange to the customs here. (Tôi vẫn còn xa lạ với phong tụcđây.)

Thành ngữ liên quan
  • A strange bedfellow: Một đồng minh kỳ lạ hoặc bất ngờ (chỉ sự hợp tác giữa những người/bên thường không liên quan hoặc đối lập).
    • In politics, necessity can make strange bedfellows. (Trong chính trị, sự cần thiết có thể tạo ra những đồng minh kỳ lạ.)
  • Truth is stranger than fiction: Sự thật còn lạ lùng hơn cả tiểu thuyết.
    • When I heard his story, I realized that truth is stranger than fiction. (Khi nghe câu chuyện của anh ấy, tôi nhận ra sự thật còn lạ lùng hơn cả tiểu thuyết.)
strange

A strange, colorful bird landed on the windowsill.

tính từ
  1. lạ, xa lạ, không quen biết
    • strange land
      đất lạ, đất nước người
  2. kỳ lạ, kỳ dị, kỳ quặc
    • a strange story
      một câu chuyện kỳ lạ
    • he is very strange in his manner
      thái độ của rất kỳ quặc; có vẻ điên điên khùng khùng
  3. mới, chưa quen
    • I am strange to the work
      công việc đối với tôi rất mới
    • I am quite strange here
      tôi không phải người vùng này

Idioms

  • to feel strange
    thấy trong người khang khác, thấy choáng váng