forenoon
/'fɔ:nu:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi sáng (khoảng thời gian từ sáng sớm đến trước buổi trưa, thường trước 12 giờ trưa): "Forenoon" chỉ khoảng thời gian trong ngày từ lúc mặt trời mọc cho đến trước buổi trưa. Đây là một từ có tính chất hơi cổ điển hoặc trang trọng, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She scheduled all her important meetings for the forenoon. (Cô ấy lên lịch cho tất cả các cuộc họp quan trọng vào buổi sáng.)
- The fog usually clears by mid-forenoon. (Sương mù thường tan vào giữa buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In the forenoon": Vào buổi sáng.
- The delivery is expected in the forenoon. (Việc giao hàng được dự kiến vào buổi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Morning (n): Buổi sáng. (Từ phổ biến và thông dụng hơn nhiều so với "forenoon").
- I drink coffee every morning. (Tôi uống cà phê mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Morning: Buổi sáng.
- A.M. (ante meridiem): Chỉ khoảng thời gian trước 12 giờ trưa (dùng với giờ cụ thể).
Lưu ý về cách dùng
- "Forenoon" là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "morning" được ưu tiên sử dụng hơn.
- Từ này đôi khi xuất hiện trong văn viết mang tính chất cổ điển, trang trọng hoặc trong một số ngữ cảnh đặc thù (như hàng hải, lịch sử).
danh từ
- buổi sáng (trước 12 giờ)