morn
/mɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thơ ca):
- Buổi sáng: Từ "morn" là một từ cổ và mang tính thơ mộng, dùng để chỉ buổi sáng, đặc biệt là khoảng thời gian bình minh hoặc đầu ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lark sings at break of morn. (Chim chiền chiện hót lúc rạng đông.)
- Good morrow, fair maiden! (Chào buổi sáng, cô gái xinh đẹp!) - "Good morrow" là cách chào cổ có nghĩa là "chào buổi sáng".
- From morn till night, he toiled in the fields. (Từ sáng đến tối, anh ấy làm việc vất vả trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The morn": thường được dùng trong văn thơ để chỉ buổi sáng một cách trang trọng hoặc cổ điển.
- We shall depart on the morrow. (Chúng ta sẽ khởi hành vào sáng mai.)
- "Morn's early light": ánh sáng ban mai.
- By the dawn's early light... (Bởi ánh sáng ban mai...) - Trích từ lời bài quốc ca Mỹ, sử dụng từ đồng nghĩa "dawn".
Biến thể và từ gần giống
- Morning (n): Buổi sáng. Đây là từ hiện đại và phổ biến hơn, thay thế hoàn toàn "morn" trong giao tiếp thông thường.
- I have a meeting tomorrow morning. (Tôi có một cuộc họp vào sáng mai.)
- Morrow (n, cổ): Ngày mai, buổi sáng (ngày hôm sau).
- We will meet again on the morrow. (Chúng ta sẽ gặp lại nhau vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Morning: buổi sáng (từ thông dụng).
- Dawn: bình minh, rạng đông.
- Daybreak: lúc trời sáng.
Thành ngữ liên quan
- "Morning, noon, and night": sáng, trưa và tối (suốt cả ngày).
- He worked morning, noon, and night to finish the project. (Anh ấy làm việc suốt cả ngày để hoàn thành dự án.) - Từ "morning" được dùng trong thành ngữ hiện đại.