forested

Adjective
  1. trồng rừng, được phủ kín bởi rừng
    • efforts to protect forested lands of the northwest
      những nỗ lực để bảo vệ những vùng đất rừng của miền Tây Bắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

forested
The hikers walked through a forested valley.