forested

Học thuật
Thân thiện
forested

The hikers walked through a forested valley.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trồng rừng, được bao phủ bởi rừng: Mô tả một khu vực đất đai rừng mọc trên đó. Từ này nhấn mạnh trạng thái hoặc đặc điểm của vùng đất sự hiện diện của rừng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Efforts to protect forested lands of the northwest. (Những nỗ lực để bảo vệ những vùng đất rừng của miền Tây Bắc.)
    • The view from the hill shows a vast, forested valley below. (Từ trên đồi nhìn xuống một thung lũng rộng lớn được phủ kín bởi rừng.)
    • They went hiking in a densely forested area. (Họ đã đi bộ đường dài trong một khu vực rậm rạp cây cối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heavily forested": được bao phủ dày đặc bởi rừng, rậm rạp.

    • The island is heavily forested and difficult to traverse. (Hòn đảo được phủ rừng rậm rạp rất khó để đi qua.)
  • "Sparsely forested": rừng thưa thớt.

    • The eastern slopes are more sparsely forested than the western ones. (Các sườn phía đông rừng thưa thớt hơn so với các sườn phía tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Forest (n): khu rừng, cánh rừng.

    • They camped in the middle of the forest. (Họ cắm trại giữa khu rừng.)
  • Forestation (n): sự trồng rừng.

    • Forestation is key to combating soil erosion. (Trồng rừng chìa khóa để chống xói mòn đất.)
  • Deforested (adj): đã bị phá rừng, bị mất rừng (trái nghĩa).

    • The deforested hillside is now prone to landslides. (Sườn đồi đã bị phá rừng giờ dễ xảy ra lở đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Wooded: rừng, nhiều cây cối (thường chỉ những khu rừng nhỏ hơn hoặc ít rậm rạp hơn).
  • Timbered: nhiều cây gỗ, rừng (từ cổ hơn hoặc trang trọng hơn).
  • Tree-covered: được phủ bởi cây cối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ tính từ 'forested').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'forested').

forested

The hikers walked through a forested valley.

Adjective
  1. trồng rừng, được phủ kín bởi rừng
    • efforts to protect forested lands of the northwest
      những nỗ lực để bảo vệ những vùng đất rừng của miền Tây Bắc

Từ tương tự

Từ gần giống