worsted

/'wustid/
Học thuật
Thân thiện
worsted

He chose a worsted suit for the important business meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sợi len xe: Một loại sợi len được kéo xoắn chặt từ lông cừu dài, tạo ra sợi mịn, bền bề mặt nhẵn.
    • Vải len xe: Loại vải dệt từ sợi worsted, bề mặt phẳng, mịn, chắc thường không lớp (nap), thường dùng để may các trang phục lịch sự như vest, quần âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This suit is made of high-quality worsted. (Bộ vest này được làm từ vải len xe chất lượng cao.)
    • She prefers knitting with worsted because it creates a smooth fabric. ( ấy thích đan bằng sợi len xe tạo ra chất vải mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Worsted weight yarn": Trong ngành dệt kim (knitting), đây một phân loại về độ dày của sợi, chỉ sợi trọng lượng độ dày trung bình, phổ biến cho nhiều dự án.
    • This pattern calls for worsted weight yarn. (Mẫu đan này yêu cầu sử dụng sợi loại worsted.)
Biến thể từ gần giống
  • Wool (n): len (nói chung, có thể chỉ sợi thô hoặc sợi đã qua xử lý).
  • Woolen (adj, n): (thuộc về) len chải thô; vải len chải thô ( bề mặt mềm, ấm hơn worsted).
Từ đồng nghĩa
  • Hard-spun yarn: sợi được xe chặt (mô tả đặc điểm kỹ thuật của worsted).
  • Smooth wool fabric: vải len nhẵn mịn (mô tả đặc điểm của vải worsted).
worsted

He chose a worsted suit for the important business meeting.

danh từ
  1. sợi len xe
  2. vải len xe

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "worsted"