frosted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Đồ thủy tinh) có lớp phủ ngoài thô ráp, xù xì: Mô tả bề mặt của thủy tinh hoặc kính đã được xử lý để trở nên mờ đục, không trong suốt, có kết cấu giống như khi có sương giá phủ lên.
- Phủ sương giá: Có thể dùng để mô tả bề mặt bị bao phủ bởi một lớp băng mỏng, trắng mờ giống như sương giá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bathroom window is made of frosted glass for privacy. (Cửa sổ phòng tắm được làm bằng kính mờ để đảm bảo sự riêng tư.)
- The cake was beautifully decorated with frosted icing. (Chiếc bánh được trang trí đẹp mắt với lớp kem phủ trắng mờ.)
- The grass was frosted in the early morning. (Bãi cỏ phủ đầy sương giá vào sáng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Frosted look": Vẻ ngoài mờ đục, phủ sương.
- The designer used a frosted look on the lamp shades to create soft lighting. (Nhà thiết kế sử dụng vẻ ngoài mờ trên các chụp đèn để tạo ra ánh sáng dịu nhẹ.)
"Frosted finish": Lớp hoàn thiện bề mặt dạng mờ, nhám.
- The metal vase has a frosted finish that gives it a modern feel. (Chiếc bình kim loại có lớp hoàn thiện nhám mờ mang lại cảm giác hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Frost (Danh từ/Động từ): Sương giá; phủ sương giá.
- There was a heavy frost last night. (Đêm qua có một đợt sương giá dày.)
- The cold frosted the windshield. (Cái lạnh đã phủ sương giá lên kính chắn gió.)
Frosting (Danh từ): Lớp kem phủ bánh (thường có màu trắng mờ); quá trình làm mờ bề mặt.
- She spread vanilla frosting on the cupcakes. (Cô ấy phết lớp kem vani phủ bánh lên những chiếc bánh nướng nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Mờ, mờ đục (opaque, translucent): Dùng cho thủy tinh hoặc bề mặt.
- Phủ sương (rime-covered, hoary): Dùng cho bề mặt ngoài trời bị đóng băng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "frosted" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "frost".) - Frost over: Phủ đầy sương giá, làm cho bề mặt bị đóng một lớp băng mỏng. - The windows frosted over during the cold night. (Các cửa sổ đóng đầy sương giá trong đêm lạnh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "frosted".)
Adjective
- (đồ thủy tinh) có lớp phủ ngoài thô ráp, xù xì như có phủ sương giá