foretelling
/fɔ:'teliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nói trước, sự đoán trước: Hành động dự đoán hoặc tiên đoán một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.
- Lời đoán trước: Một tuyên bố cụ thể dự đoán về tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The foretelling of the storm saved many lives. (Việc đoán trước cơn bão đã cứu sống nhiều mạng người.)
- Her foretelling about the company's success came true. (Lời đoán trước của cô ấy về thành công của công ty đã thành hiện thực.)
- Ancient cultures often relied on the foretelling of oracles. (Các nền văn hóa cổ đại thường dựa vào những lời tiên đoán của nhà tiên tri.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The art of foretelling": Nghệ thuật tiên đoán, thường liên quan đến các phương pháp siêu nhiên hoặc huyền bí.
- He studied the art of foretelling through astrology. (Anh ấy nghiên cứu nghệ thuật tiên đoán thông qua chiêm tinh học.)
"As a foretelling of": Như một điềm báo trước cho.
- The sudden silence was a foretelling of the danger to come. (Sự im lặng đột ngột là điềm báo trước cho mối nguy sắp ập đến.)
Biến thể và từ gần giống
Foretell (động từ): Nói trước, đoán trước, tiên đoán.
- No one could foretell the outcome of the election. (Không ai có thể đoán trước kết quả của cuộc bầu cử.)
Foreteller (danh từ): Người tiên đoán, nhà tiên tri.
- The foreteller was consulted by the king. (Nhà vua đã tham vấn ý kiến của vị tiên tri.)
Từ đồng nghĩa
- Prediction: Sự dự đoán, lời tiên đoán.
- Prophecy: Lời tiên tri, sự tiên tri.
- Divination: Sự bói toán, sự đoán định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verbs đi kèm. Hãy xem động từ gốc 'foretell'.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'foretelling'.)
danh từ
- sự nói trước, sự đoán trước
- lời đoán trước