foretoken

/'fɔ:toukən/
danh từ
  1. điềm, dấu hiệu báo trước
ngoại động từ
  1. báo trước, báo hiệu; điềm báo trước của

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

foretoken
A dark cloud on the horizon can be a foretoken of a coming storm.