foretoken
/'fɔ:toukən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điềm, dấu hiệu báo trước: Một sự kiện hoặc hiện tượng được coi là dự báo cho một sự kiện quan trọng sắp xảy ra trong tương lai.
- Ngoại động từ:
- Báo trước, báo hiệu; là điềm báo trước của: Hành động chỉ ra hoặc dự đoán một sự kiện nào đó sắp diễn ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sudden calm before the storm was seen as a foretoken of the coming tempest. (Sự yên lặng đột ngột trước cơn bão được xem như một điềm báo trước của trận cuồng phong sắp tới.)
- Many believed the comet was a foretoken of great change. (Nhiều người tin rằng sao chổi là một dấu hiệu báo trước của sự thay đổi lớn.)
Ngoại động từ:
- The dark clouds foretoken heavy rain. (Những đám mây đen báo hiệu trời sắp mưa to.)
- Her sudden silence foretokened bad news. (Sự im lặng đột ngột của cô ấy báo trước tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a foretoken of something": là điềm báo trước của một việc gì đó.
- The first robin of spring is often considered a foretoken of warmer days. (Con chim cổ đỏ đầu tiên của mùa xuân thường được coi là điềm báo trước của những ngày ấm áp.)
- "to take something as a foretoken": coi điều gì đó như một điềm báo.
- He took the dream as a foretoken and decided to postpone his trip. (Anh ấy coi giấc mơ như một điềm báo và quyết định hoãn chuyến đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Foretokening (danh động từ/động tính từ hiện tại): hành động báo trước.
- The foretokening of the event made everyone anxious. (Việc báo trước sự kiện khiến mọi người lo lắng.)
- Foretokened (động tính từ quá khứ/quá khứ phân từ): đã báo trước.
- The disaster was foretokened by several unusual natural signs. (Thảm họa đã được báo trước bởi một vài dấu hiệu tự nhiên bất thường.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Omen (điềm), augury (điềm báo), portent (điềm lạ), precursor (dấu hiệu báo trước), harbinger (người/vật báo trước).
- Động từ: Presage (báo trước), portend (báo hiệu), foreshadow (báo hiệu, ám chỉ trước), predict (dự đoán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "foretoken".)
danh từ
- điềm, dấu hiệu báo trước
ngoại động từ
- báo trước, báo hiệu; là điềm báo trước của