augury
/'ɔ:gjuri/
Học thuậtThân thiện
The traveler saw a flock of birds in a specific pattern and considered it an augury.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuật xem điềm, thuật bói: Một hình thức tiên đoán tương lai hoặc ý nghĩa của các sự kiện dựa trên việc quan sát các dấu hiệu tự nhiên, như hành vi của chim chóc hoặc các hiện tượng bất thường.
- Điềm, triệu: Một sự kiện hoặc dấu hiệu cụ thể được coi là báo trước một sự kiện tương lai, thường mang tính chất siêu nhiên.
- Linh cảm, lời đoán trước: Một dự cảm hoặc sự tiên đoán về một điều sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient Romans practiced augury by observing the flight of birds. (Người La Mã cổ đại thực hành thuật xem điềm bằng cách quan sát đường bay của chim.)
- The sudden storm was seen as an augury of bad luck for the voyage. (Cơn bão bất ngờ được xem như một điềm báo xui xẻo cho chuyến hải trình.)
- She had an augury that the meeting would go well. (Cô ấy có một linh cảm rằng cuộc họp sẽ diễn ra tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take something as an augury": Coi điều gì đó như một điềm báo.
- He took the rainbow as an augury of hope. (Anh ấy coi cầu vồng như một điềm báo của hy vọng.)
- "Of good/bad augury": Mang điềm lành/dữ.
- The sunny morning was of good augury for the outdoor wedding. (Buổi sáng nắng đẹp mang điềm lành cho đám cưới ngoài trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Augur (động từ): Báo trước, đoán trước.
- The dark clouds augur a heavy rain. (Những đám mây đen báo trước một cơn mưa lớn.)
- Augural (tính từ): (Thuộc về) điềm báo, sự tiên đoán.
- The ceremony had an augural significance. (Buổi lễ mang một ý nghĩa tiên tri.)
Từ đồng nghĩa
- Omen: Điềm, triệu.
- Portent: Điềm báo (thường về sự kiện quan trọng hoặc tai ương).
- Presage: Điềm báo, lời tiên tri.
- Prognostication: Sự tiên đoán, dự báo.
Thành ngữ liên quan
- A bird of ill augury: Một điềm xấu; một người hay mang tin xấu.
- Ever since he arrived with bad news, they called him a bird of ill augury. (Kể từ khi anh ta đến với tin xấu, họ gọi anh ta là kẻ hay mang điềm gở.)
The traveler saw a flock of birds in a specific pattern and considered it an augury.
danh từ
- thuật xem điềm mà bói
- điềm, triệu
- linh cảm
- lời đoán trước