augury

/'ɔ:gjuri/
danh từ
  1. thuật xem điềm bói
  2. điềm, triệu
  3. linh cảm
  4. lời đoán trước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

augury
The traveler saw a flock of birds in a specific pattern and considered it an augury.