forfaitaire

Học thuật
Thân thiện
forfaitaire

Le prix forfaitaire comprend l'hébergement et les repas.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khoán, trọn gói: Dùng để chỉ một mức giá, số tiền hoặc phương thức thanh toán cố định, đã được thỏa thuận trước cho toàn bộ một công việc, dịch vụ hoặc gói hàng hóa, bất kể chi phí thực tế hoặc thời gian thực hiệnbao nhiêu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nous avons convenu d'un prix forfaitaire pour la rénovation. (Chúng tôi đã thỏa thuận một mức giá khoán cho việc cải tạo.)
    • L'indemnité est forfaitaire et ne dépend pas du nombre d'heures travaillées. (Khoản bồi thườngkhoán không phụ thuộc vào số giờ làm việc.)
    • Ils proposent un forfait forfaitaire pour l'accès illimité au musée. (Họ đề xuất một gói trọn gói cho việc vào cửa không giới hạn tại bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une somme forfaitaire": Một khoản tiền cố định, khoán.

    • Il a reçu une somme forfaitaire en dédommagement. (Anh ấy đã nhận một khoản tiền khoán để bồi thường.)
  • titre forfaitaire": Theo cách tính khoán, theo mức cố định.

    • Les frais sont calculés à titre forfaitaire. (Các chi phí được tính theo cách khoán.)
Biến thể từ liên quan
  • Forfait (Danh từ): Gói dịch vụ trọn gói; mức giá khoán; sự từ bỏ (trong thể thao).

    • J'ai souscrit un forfait mobile. (Tôi đã đăngmột gói di động trọn gói.)
    • Il a déclaré forfait pour le match. (Anh ấy đã tuyên bố bỏ cuộc cho trận đấu.)
  • Forfaitairement (Phó từ): Một cách khoán, theo lối khoán.

    • La rémunération est fixée forfaitairement. (Thù lao được ấn định một cách khoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Global: Tổng thể, trọn gói (nhấn mạnh tính toàn bộ).
  • Fixé: Cố định, được ấn định.
Từ trái nghĩa
  • Détaillé: Chi tiết, tỉ mỉ (tính toán theo từng hạng mục).
  • Proportionnel: Tỷ lệ, theo tỷ lệ (phụ thuộc vào một yếu tố khác như thời gian, khối lượng).
forfaitaire

Le prix forfaitaire comprend l'hébergement et les repas.

tính từ
  1. khoán
    • Prix forfaitaire
      giá khoán

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "forfaitaire"