forfaiture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, Pháp lý) Trọng tội của công chức: Hành vi vi phạm nghiêm trọng bổn phận và trách nhiệm của một người giữ chức vụ công, thường dẫn đến việc bị cách chức và truy tố.
- (Sử học) Tội phản nghịch: Hành vi phản bội chủ quyền hoặc chính quyền, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le ministre a été accusé de forfaiture pour avoir divulgué des secrets d'État. (Bộ trưởng đã bị buộc tội trọng tội vì tiết lộ bí mật quốc gia.)
- Dans l'ancien droit, la forfaiture était punie très sévèrement. (Trong luật pháp cổ, tội phản nghịch bị trừng phạt rất nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être déclaré(e) coupable de forfaiture: Bị tuyên bố có tội trọng tội (công chức).
- Le juge a été déclaré coupable de forfaiture et radié du barreau. (Vị thẩm phán bị tuyên có tội trọng tội và bị xóa tên khỏi luật sư đoàn.)
Commettre une forfaiture: Phạm tội trọng tội / tội phản nghịch.
- En acceptant ce pot-de-vin, il a commis une forfaiture. (Bằng việc nhận hối lộ, ông ta đã phạm một trọng tội.)
Biến thể và từ gần giống
Forfait (danh từ giống đực): Hành vi phạm tội nghiêm trọng; gói dịch vụ trọn gói (nghĩa hiện đại, khác biệt).
- Il a été jugé pour forfait. (Ông ta đã bị xét xử vì tội ác nghiêm trọng.)
- J'ai acheté un forfait ski. (Tôi đã mua một gói trọn gói cho trượt tuyết.)
Forfaitaire (tính từ): Theo thể thức trọn gói, ấn định.
- une somme forfaitaire (một khoản tiền trọn gói/ấn định)
Từ đồng nghĩa
- Trahison (danh từ giống cái): Sự phản bội (nghĩa rộng hơn).
- Prévarication (danh từ giống cái): Sự tham nhũng, lạm quyền của công chức (gần nghĩa trong bối cảnh pháp lý).
- Faute grave (cụm danh từ): Lỗi lầm nghiêm trọng.
Thành ngữ liên quan
- Crier à la forfaiture: Lên án, tố cáo một hành vi trọng tội (thường dùng trong ngôn ngữ báo chí hoặc tranh luận).
- L'opposition a crié à la forfaiture après la décision du gouvernement. (Phe đối lập đã lên án hành vi trọng tội sau quyết định của chính phủ.)
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) trọng tội (của công chức)
- (sử học) tội phản nghịch