formalist
/'fɔ:məlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa hình thức: Một người (thường là nghệ sĩ, nhà phê bình, hoặc học giả) nhấn mạnh quá mức vào hình thức, cấu trúc, quy tắc và kỹ thuật bên ngoài của một tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc một hệ thống, thay vì nội dung, cảm xúc, ý nghĩa hoặc bối cảnh thực tế của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poet was criticized as a formalist who cared more about rhyme scheme than emotional depth. (Nhà thơ đó bị chỉ trích là một người theo chủ nghĩa hình thức, người quan tâm đến quy luật gieo vần hơn là chiều sâu cảm xúc.)
- In legal theory, a formalist judge strictly adheres to the written text of the law. (Trong lý thuyết pháp lý, một thẩm phán theo chủ nghĩa hình thức tuân thủ nghiêm ngặt văn bản pháp luật đã viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phê bình nghệ thuật: Chỉ một phương pháp phân tập trung vào các yếu tố hình thức như đường nét, màu sắc, hình dạng và bố cục, thay vì chủ đề hoặc nội dung tường thuật.
- The exhibition reviews focused on formalist analysis of the paintings' composition. (Các bài phê bình triển lãm tập trung vào phân tích theo chủ nghĩa hình thức về bố cục của các bức tranh.)
Trong văn học: Chỉ cách tiếp cận nghiên cứu văn bản dựa trên các đặc điểm ngôn ngữ và cấu trúc nội tại (như ngữ pháp, cú pháp, thể thơ) mà tách rời khỏi ý định của tác giả hoặc bối cảnh lịch sử.
- His formalist reading of the novel ignored its social and political themes. (Cách đọc theo chủ nghĩa hình thức của anh ấy về cuốn tiểu thuyết đã bỏ qua các chủ đề xã hội và chính trị của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Formalism (danh từ): Chủ nghĩa hình thức.
- Russian Formalism was an influential school of literary criticism. (Chủ nghĩa Hình thức Nga là một trường phái phê bình văn học có ảnh hưởng.)
Formalistic (tính từ): Mang tính hình thức chủ nghĩa, quá câu nệ hình thức.
- His approach was too formalistic and rigid. (Cách tiếp cận của anh ta quá câu nệ hình thức và cứng nhắc.)
Từ đồng nghĩa
- Stickler for form: Người quá câu nệ vào hình thức.
- Pedant (trong một số ngữ cảnh): Kẻ câu nệ hình thức, thói sách vở.
Từ trái nghĩa
- Contextualist: Người theo chủ nghĩa bối cảnh (người nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh).
- Expressionist: Người theo chủ nghĩa biểu hiện (trong nghệ thuật, nhấn mạnh cảm xúc chủ quan).
danh từ
- người theo chủ nghĩa hình thức