formerly

/'fɔ:məli/
Học thuật
Thân thiện
formerly

He was formerly a pilot for a major airline.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Trước đây, trước kia, ngày trước: Dùng để chỉ một tình trạng, sự việc, hoặc danh tính đã tồn tại hoặc đúng trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. Từ này thường được dùng để giới thiệu tên hoặc tình trạng của một người, địa điểm, hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The company, formerly known as "Alpha Tech," has rebranded. (Công ty, trước đây được biết đến với tên "Alpha Tech", đã đổi thương hiệu.)
    • She was formerly a teacher before becoming a writer. (Trước đây, ấy một giáo viên trước khi trở thành nhà văn.)
    • This building was formerly a train station. (Tòa nhà này trước kia một nhà ga xe lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "formerly known as": thường được viết tắt f.k.a., dùng để giới thiệu tên của một người hoặc một thứ đó, đặc biệt phổ biến khi nói về nghệ sĩ hoặc công ty đã đổi tên.
    • The artist Prince was formerly known as an unpronounceable symbol. (Nghệ sĩ Prince trước đây được biết đến với một biểu tượng không thể phát âm.)
  • Dùng để tạo sự tương phản rõ rệt giữa quá khứ hiện tại, thường đi kèm với "but now" hoặc "until".
    • He was formerly very shy, but now he's quite outgoing. (Anh ấy trước đây rất nhút nhát, nhưng giờ thì khá cởi mở.)
Biến thể từ gần giờng
  • Former (adj): , trước đây. Dùng như một tính từ để mô tả danh tính hoặc tình trạng trong quá khứ.
    • The former president gave a speech. (Cựu tổng thống đã một bài phát biểu.)
  • Once (adv): đã từng, một thời. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "once" thường mang tính cá nhân hoặc kể lại một sự kiện hơn một tình trạng kéo dài.
  • Previously (adv): trước đó. Gần nghĩa nhất, thường dùng để chỉ một sự việc xảy ra ngay trước một sự việc khác được đề cập.
Từ đồng nghĩa
  • Previously: trước đó.
  • Once: đã từng, một thời.
  • In the past: trong quá khứ.
  • Erstwhile (văn chương, trang trọng): thuở xưa, trước kia.
Từ trái nghĩa
  • Currently: hiện tại.
  • Now: bây giờ.
  • Presently: hiện nay.
formerly

He was formerly a pilot for a major airline.

phó từ
  1. trước đây, thuở xưa