once
/wʌns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Một lần: Chỉ hành động xảy ra một lần duy nhất.
- Trước đây, đã từng: Chỉ một thời điểm hoặc tình trạng trong quá khứ.
- Ngay khi, một khi: Dùng để chỉ thời điểm bắt đầu của một hành động hoặc điều kiện.
Liên từ:
- Một khi, ngay khi: Dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị rằng một hành động sẽ xảy ra ngay sau khi một điều kiện được đáp ứng.
Danh từ:
- Một lần: Chỉ một lần xảy ra duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (Một lần):
- I have been to Paris only once. (Tôi đã đến Paris chỉ một lần.)
- Phó từ (Trước đây):
- This house was once a school. (Ngôi nhà này đã từng là một trường học.)
- Phó từ (Ngay khi):
- Once inside, she felt safe. (Ngay khi vào trong, cô ấy cảm thấy an toàn.)
- Liên từ:
- Once you understand the rules, the game is easy. (Một khi bạn hiểu luật, trò chơi sẽ dễ dàng.)
- Danh từ:
- Once is enough for me. (Một lần là đủ đối với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "once more" / "once again": một lần nữa.
- Let me try once more. (Hãy để tôi thử một lần nữa.)
- "all at once":
- Cùng một lúc: Everyone spoke all at once. (Mọi người nói cùng một lúc.)
- Đột ngột: The storm began all at once. (Cơn bão bắt đầu một cách đột ngột.)
- "for once": ít nhất là một lần (nhấn mạnh sự khác thường hoặc hiếm khi).
- For once, he arrived on time. (Ít nhất là một lần, anh ta đã đến đúng giờ.)
- "once in a while": thỉnh thoảng, đôi khi.
- We go out for dinner once in a while. (Thỉnh thoảng chúng tôi đi ra ngoài ăn tối.)
Biến thể và từ gần giống
- One-time (adj): một lần, chỉ xảy ra một lần.
- It was a one-time event. (Đó là một sự kiện chỉ diễn ra một lần.)
- Formerly (adv): trước đây, trước kia (từ đồng nghĩa với nghĩa "trước đây" của once).
- Immediately (adv): ngay lập tức (từ đồng nghĩa với nghĩa "ngay khi" của once).
Từ đồng nghĩa
- One time: một lần.
- Previously: trước đây.
- As soon as: ngay khi.
Thành ngữ liên quan
- Once upon a time: Ngày xửa ngày xưa (dùng để bắt đầu một câu chuyện cổ tích).
- Once upon a time, there was a beautiful princess. (Ngày xửa ngày xưa, có một nàng công chúa xinh đẹp.)
- Once bitten, twice shy: Phải một bận, cạch đến già (chỉ việc trở nên thận trọng sau một trải nghiệm tồi tệ).
- Once and for all: Một lần cho mãi mãi, dứt khoát.
- Let's solve this problem once and for all. (Hãy giải quyết vấn đề này một lần cho mãi mãi.)
phó từ
- một lần
- once or twicemột hay hai lần
- once moremột lần nữa
- một khi
- when once he understandsmột khi nó đã hiểu
- trước kia, xưa kia
- once upon a timengày xửa, ngày xưa
- đã có một thời
- once famour artistnghệ sĩ nổi danh một thời
Idioms
- all at once(xem) all
- once at oncengay một lúc, cùng một lúc
- for onceít nhất là một lần
- once and again(xem) again
- once bitten, twice shy(tục ngữ) phải một bận, cạch đến già
- once for allmột lần cho mãi mãi; dứt khoát
- once in a whitethỉnh thoảng, đôi khi
liên từ
- khi mà, ngay khi, một khi
- once he hesitates we have himmột khi nó do dự là ta thắng nó đấy
danh từ
- một lần
- once is enough for memột lần là đủ đối với tôi