erst

/ə:st/ Cách viết khác : (erstwhile) /'ə:stwail/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ (Từ cổ):
    • Ngày xưa, xưa kia, trước đây: "Erst" một phó từ cổ, được dùng để chỉ một thời điểm hoặc một khoảng thời gian trong quá khứ, thường xa xưa.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • In days of erst, knights roamed these lands. (Vào những ngày xưa kia, các hiệp sĩ đã lang thang trên những vùng đất này.)
    • The traditions of erst are no longer practiced. (Những truyền thống của ngày xưa không còn được thực hành nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In erst": Trong quá khứ, ngày trước.
    • In erst, this city was but a small village. (Ngày trước, thành phố này chỉ một ngôi làng nhỏ.)
Biến thể từ liên quan
  • Erstwhile (adj, adv): Trước đây, ngày xưa; nguyên .
    • My erstwhile friend betrayed me. (Người bạn trước đây của tôi đã phản bội tôi.)
    • He is the erstwhile champion. (Anh ấy nhàđịch nguyên .)
Từ đồng nghĩa
  • Formerly: Trước đây, ngày xưa.
  • Once: Đã từng, một thời.
  • Previously: Trước đó.
  • In the past: Trong quá khứ.
phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) ngày xưa, xưa kia