erst

/ə:st/ Cách viết khác : (erstwhile) /'ə:stwail/
phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) ngày xưa, xưa kia

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống