erstwhile

/ə:st/ Cách viết khác : (erstwhile) /'ə:stwail/
Học thuật
Thân thiện
erstwhile

He was an erstwhile champion of the sport.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trước đây, trước kia, : Dùng để mô tả một người hoặc một thứ đã từng một địa vị, tính chất, hoặc mối quan hệ nào đó trong quá khứ, nhưng hiện tại đã không còn như vậy nữa.
  2. Phó từ (từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại):
    • Ngày xưa, xưa kia, trước đây: Dùng để chỉ một thời điểm hoặc một khoảng thời gian trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She decided to meet her erstwhile friend for coffee. ( ấy quyết định gặp người bạn trước đây của mình để uống cà phê.)
    • The building now houses a museum, a far cry from its erstwhile function as a prison. (Tòa nhà giờ đây chứa một bảo tàng, khác xa với chức năng trước kia của một nhà tù.)
  • Phó từ (cách dùng cổ):
    • He was a great leader, erstwhile respected by all. (Ông ấy từng một nhà lãnh đạo vĩ đại, xưa kia được mọi người kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erstwhile" thường mang sắc thái hơi trang trọng hoặc văn chương. Khi dùng như một tính từ, thường nhấn mạnh sự tương phản giữa quá khứ hiện tại, gợi ý rằng tình trạng hiện tại đã thay đổi.
    • The erstwhile champion struggled in his comeback match. (Nhàđịch một thời đã vật lộn trong trận đấu trở lại của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Former (adj): trước đây, (từ đồng nghĩa phổ biến ít trang trọng hơn "erstwhile").
  • Quondam (adj): trước kia, (từ đồng nghĩa tính trang trọng ít phổ biến, gần như chỉ dùng trong văn chương).
  • Once (adv): đã từng, trước đây (có thể dùng như phó từ với nghĩa tương tự "erstwhile" khi phó từ).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Former, previous, one-time, sometime, old, ex-.
  • Phó từ: Formerly, previously, once, in the past.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) nào được hình thành trực tiếp từ "erstwhile".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "erstwhile".

erstwhile

He was an erstwhile champion of the sport.

phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) ngày xưa, xưa kia