vermis

Học thuật
Thân thiện
vermis

Le médecin montre le vermis sur un schéma du cerveau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Thùy nhộng (của tiểu não): "vermis" là một cấu trúc giải phẫu nằmphần trung tâm của tiểu não, hình dạng giống con sâu, chức năng liên quan đến việc điều phối các cử động duy trì tư thế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vermis cérébelleux est une structure importante du cerveau. (Thùy nhộng tiểu nãomột cấu trúc quan trọng của não bộ.)
    • Une lésion du vermis peut affecter l'équilibre. (Một tổn thương ở thùy nhộng có thể ảnh hưởng đến khả năng giữ thăng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vermis cérébelleux": thùy nhộng tiểu não. Đâythuật ngữ đầy đủ chính xác trong giải phẫu học.
    • L'étude se concentre sur le rôle du vermis cérébelleux dans la motricité fine. (Nghiên cứu tập trung vào vai trò của thùy nhộng tiểu não trong vận động tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Vermiforme (adj): hình dạng giống con sâu.
    • L'appendice est un organe vermiforme. (Ruột thừamột cơ quan hình dạng giống con sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Thùy giun: Một cách gọi khác trong tiếng Việt dựa trên hình dạng (ít phổ biến hơn "thùy nhộng").
Lưu ý
  • Từ "vermis" nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "con sâu", mô tả hình dạng của cấu trúc này.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành y khoa giải phẫu học, không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
vermis

Le médecin montre le vermis sur un schéma du cerveau.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) thùy nhộng (tiểu não)

Từ gần giống

Từ chứa "vermis"