vermis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Thùy nhộng (của tiểu não): "vermis" là một cấu trúc giải phẫu nằm ở phần trung tâm của tiểu não, có hình dạng giống con sâu, có chức năng liên quan đến việc điều phối các cử động và duy trì tư thế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vermis cérébelleux est une structure importante du cerveau. (Thùy nhộng tiểu não là một cấu trúc quan trọng của não bộ.)
- Une lésion du vermis peut affecter l'équilibre. (Một tổn thương ở thùy nhộng có thể ảnh hưởng đến khả năng giữ thăng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vermis cérébelleux": thùy nhộng tiểu não. Đây là thuật ngữ đầy đủ và chính xác trong giải phẫu học.
- L'étude se concentre sur le rôle du vermis cérébelleux dans la motricité fine. (Nghiên cứu tập trung vào vai trò của thùy nhộng tiểu não trong vận động tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Vermiforme (adj): có hình dạng giống con sâu.
- L'appendice est un organe vermiforme. (Ruột thừa là một cơ quan có hình dạng giống con sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Thùy giun: Một cách gọi khác trong tiếng Việt dựa trên hình dạng (ít phổ biến hơn "thùy nhộng").
Lưu ý
- Từ "vermis" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "con sâu", mô tả hình dạng của cấu trúc này.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa và giải phẫu học, không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) thùy nhộng (tiểu não)