formic
/'fɔ:mik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Hoá học):
- Thuộc về hoặc có nguồn gốc từ axit fomic: Từ dùng để mô tả các hợp chất hoặc tính chất liên quan đến axit fomic.
- Thuộc về hoặc có liên quan đến kiến: Nghĩa này bắt nguồn từ việc axit fomic ban đầu được phân lập từ kiến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Formic acid is a simple carboxylic acid. (Axit fomic là một axit cacboxylic đơn giản.)
- The formic compound is used in some industrial processes. (Hợp chất fomic được sử dụng trong một số quy trình công nghiệp.)
- Some ants secrete formic substances for defense. (Một số loài kiến tiết ra các chất có tính fomic để phòng vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Formic fermentation": Quá trình lên men fomic, một loại lên men vi khuẩn tạo ra axit fomic.
- Formic fermentation is studied in microbiology. (Quá trình lên men fomic được nghiên cứu trong vi sinh vật học.)
Biến thể và từ gần giống
Formate (Danh từ): Muối hoặc este của axit fomic.
- Sodium formate is a common formate salt. (Natri format là một muối format phổ biến.)
Formaldehyde (Danh từ): Một hợp chất hữu cơ khác, có công thức HCHO, đôi khi bị nhầm lẫn nhưng khác với axit fomic.
Từ đồng nghĩa
- Pertaining to formic acid: (Thuộc về axit fomic) - Cách diễn đạt mô tả thay thế.
- Ant-derived: (Có nguồn gốc từ kiến) - Chỉ nghĩa liên quan đến nguồn gốc sinh học.
Lưu ý
- Từ "formic" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học và sinh học. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch trực tiếp thành "fomic" và chủ yếu đi kèm với từ "acid" (axit) để chỉ một hợp chất cụ thể.
tính từ
- (hoá học) Fomic
- formic acidaxit fomic