formica

Học thuật
Thân thiện
formica

Une formica transporte une feuille vers sa fourmilière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kiến: Một loài côn trùng nhỏ, sống theo đàn, thường xây tổ dưới đất hoặc trong gỗ. Từ này thuộc chuyên ngành động vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La formica est un insecte social. (Kiếnmột loài côn trùng sống theo xã hội.)
    • J'ai observé une colonie de formicas. (Tôi đã quan sát một đàn kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir des formicas dans les jambes": cảm giác kiến , chân (thành ngữ).
    • Après être resté assis longtemps, j'ai des formicas dans les jambes. (Sau khi ngồi lâu, tôi cảm giác kiến chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Fourmi (n.f): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa là "kiến".
  • Formicarium (n.m): Tổ kiến nhân tạo dùng để nuôi hoặc quan sát kiến.
Từ đồng nghĩa
  • Fourmi: kiến (từ thông dụng).
formica

Une formica transporte une feuille vers sa fourmilière.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) kiến

Từ gần giống

Từ chứa "formica"