formica
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kiến: Một loài côn trùng nhỏ, sống theo đàn, thường xây tổ dưới đất hoặc trong gỗ. Từ này thuộc chuyên ngành động vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La formica est un insecte social. (Kiến là một loài côn trùng sống theo xã hội.)
- J'ai observé une colonie de formicas. (Tôi đã quan sát một đàn kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir des formicas dans les jambes": có cảm giác kiến bò, tê chân (thành ngữ).
- Après être resté assis longtemps, j'ai des formicas dans les jambes. (Sau khi ngồi lâu, tôi có cảm giác kiến bò ở chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Fourmi (n.f): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa là "kiến".
- Formicarium (n.m): Tổ kiến nhân tạo dùng để nuôi hoặc quan sát kiến.
Từ đồng nghĩa
- Fourmi: kiến (từ thông dụng).
danh từ giống cái
- (động vật học) kiến