formage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Sự tạo hình: Hành động hoặc quá trình tạo ra hình dạng cho một vật liệu, đặc biệt trong các lĩnh vực như gia công kim loại, sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le formage des métaux est une étape cruciale dans l'industrie. (Sự tạo hình kim loại là một bước quan trọng trong ngành công nghiệp.)
- Cette machine est spécialisée dans le formage du plastique. (Máy này chuyên dùng cho việc tạo hình nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"formage à froid": tạo hình nguội (quá trình tạo hình vật liệu ở nhiệt độ thường).
- Le formage à froid permet d'obtenir des pièces très précises. (Tạo hình nguội cho phép tạo ra các chi tiết rất chính xác.)
"formage à chaud": tạo hình nóng (quá trình tạo hình vật liệu ở nhiệt độ cao).
- Le formage à chaud est utilisé pour les aciers spéciaux. (Tạo hình nóng được sử dụng cho các loại thép đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Former (động từ): tạo hình, tạo thành.
- Il faut former le métal avec soin. (Cần phải tạo hình kim loại một cách cẩn thận.)
Formageage (danh từ giống đực): một biến thể chính tả ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "formage".
Từ đồng nghĩa
- Façonnage (danh từ giống đực): sự tạo dáng, sự tạo hình.
- Mise en forme (cụm danh từ giống cái): sự tạo hình, sự định hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "formage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "formage")
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) sự tạo hình