formique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về hóa học) Fomic: Từ "formique" là một tính từ trong tiếng Pháp, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học để mô tả các hợp chất có liên quan đến axit fomic.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide formique est une substance irritante. (Axit fomic là một chất gây kích ứng.)
- On trouve de l'acide formique chez certaines fourmis. (Người ta tìm thấy axit fomic ở một số loài kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acide formique": Đây là cụm từ phổ biến nhất chứa từ "formique". Nó chỉ một loại axit cacboxylic đơn giản nhất, công thức HCOOH, có trong nọc độc của một số loài côn trùng như kiến và ong.
- L'acide formique est utilisé comme agent conservateur dans l'alimentation animale. (Axit fomic được sử dụng làm chất bảo quản trong thức ăn chăn nuôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Formiate (danh từ giống đực): Fomat, muối hoặc ester của axit fomic.
- Le formiate de sodium est un sel de l'acide formique. (Natri fomat là một muối của axit fomic.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp cho tính từ "formique" trong ngữ cảnh hóa học. Nó là một thuật ngữ chuyên ngành.
Thông tin thêm
- Từ "formique" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "formica", có nghĩa là "con kiến", vì axit này lần đầu tiên được phân lập từ kiến.
tính từ
- (hóa học) fomic
- Acide formiqueaxit fomic