formoler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xử lý bằng fomalin: Hành động sử dụng dung dịch fomalin (formaldehyde) để khử trùng, bảo quản hoặc xử lý một vật gì đó, thường là trong các lĩnh vực như y tế, nghiên cứu sinh học hoặc bảo quản mẫu vật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut formoler ces spécimens anatomiques pour les conserver. (Cần phải xử lý bằng fomalin những mẫu vật giải phẫu này để bảo quản chúng.)
- Les tissus ont été formolés avant l'analyse au microscope. (Các mô đã được xử lý bằng fomalin trước khi phân tích dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire formoler": cho (cái gì) được xử lý bằng fomalin.
- Le laboratoire a fait formoler les échantillons. (Phòng thí nghiệm đã cho xử lý các mẫu bằng fomalin.)
Biến thể và từ gần giống
Formol (danh từ giống đực): fomalin, dung dịch formaldehyde.
- Le formol est utilisé comme désinfectant. (Fomalin được dùng làm chất khử trùng.)
Formolé, formolée (tính từ): đã được xử lý bằng fomalin.
- Un spécimen formolé. (Một mẫu vật đã được xử lý bằng fomalin.)
Từ đồng nghĩa
- Traiter au formol: xử lý bằng fomalin.
- Imprégner de formol: tẩm, thấm bằng fomalin.
Lưu ý
- Từ "formoler" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc y tế. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Fomalin (formaldehyde) là một hóa chất có mùi hăng mạnh và độc hại, việc xử lý bằng nó thường yêu cầu các biện pháp an toàn đặc biệt.
ngoại động từ
- xử lý fomalin