formoler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xửbằng fomalin: Hành động sử dụng dung dịch fomalin (formaldehyde) để khử trùng, bảo quản hoặc xửmột vật đó, thườngtrong các lĩnh vực như y tế, nghiên cứu sinh học hoặc bảo quản mẫu vật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut formoler ces spécimens anatomiques pour les conserver. (Cần phải xửbằng fomalin những mẫu vật giải phẫu này để bảo quản chúng.)
    • Les tissus ont été formolés avant l'analyse au microscope. (Các đã được xửbằng fomalin trước khi phân tích dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire formoler": cho (cái gì) được xửbằng fomalin.
    • Le laboratoire a fait formoler les échantillons. (Phòng thí nghiệm đã cho xửcác mẫu bằng fomalin.)
Biến thể từ gần giống
  • Formol (danh từ giống đực): fomalin, dung dịch formaldehyde.

    • Le formol est utilisé comme désinfectant. (Fomalin được dùng làm chất khử trùng.)
  • Formolé, formolée (tính từ): đã được xửbằng fomalin.

    • Un spécimen formolé. (Một mẫu vật đã được xửbằng fomalin.)
Từ đồng nghĩa
  • Traiter au formol: xửbằng fomalin.
  • Imprégner de formol: tẩm, thấm bằng fomalin.
Lưu ý
  • Từ "formoler"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc y tế. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Fomalin (formaldehyde) là một hóa chất có mùi hăng mạnh độc hại, việc xửbằng thường yêu cầu các biện pháp an toàn đặc biệt.
ngoại động từ
  1. xử lý fomalin