formosan

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay đặc điểm của Đài Loan, cư dân, hay ngôn ngữ của
Noun
  1. hệ ngôn ngữ Austronesian được nói trên đảo Formosa (Đài Loan)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

formosan
Formosan languages are spoken by the indigenous peoples of Taiwan.