formulated

Học thuật
Thân thiện
formulated

He formulated a detailed plan for the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được xây dựng, hình thành một cách hệ thống: Chỉ một ý tưởng, kế hoạch, hoặc chính sách đã được suy nghĩ kỹ lưỡng trình bày một cách rõ ràng, mạch lạc, thường theo một cấu trúc logic.
    • Được phát biểu, diễn đạt một cách chính xác: Chỉ một tuyên bố, câu hỏi, hoặc lập luận đã được thể hiện bằng từ ngữ rõ ràng cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã trình bày một chiến lược được xây dựng hệ thống để thâm nhập thị trường mới.)
  • ( ấy đã đưa ra một câu trả lời rõ ràng được diễn đạt chính xác cho câu hỏi phức tạp.)
  • (Nhà khoa học làm việc với một giả thuyết đã được hình thành trước khi bắt đầu thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Well-formulated": Được xây dựng/trình bày rất tốt, rất rõ ràng hiệu quả.
    • A well-formulated policy is easier to implement and understand. (Một chính sách được xây dựng tốt thì dễ thực hiện hiểu hơn.)
  • "Carefully formulated": Được xây dựng/soạn thảo một cách cẩn thận, tỉ mỉ.
    • The diplomat's statement was carefully formulated to avoid any misunderstanding. (Tuyên bố của nhà ngoại giao được soạn thảo cẩn thận để tránh mọi sự hiểu lầm.)
Biến thể từ liên quan
  • Formulate (động từ): Xây dựng, hình thành, hoặc diễn đạt một ý tưởng một cách hệ thống rõ ràng.
    • It took months to formulate the new environmental policy. (Phải mất nhiều tháng để xây dựng chính sách môi trường mới.)
  • Formulation (danh từ): Sự hình thành, sự xây dựng; hoặc cách thức một cái đó được diễn đạt.
    • The formulation of this theory changed modern physics. (Sự hình thành của học thuyết này đã thay đổi vật hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Devised: Được nghĩ ra, được sáng chế (nhấn mạnh vào việc tạo ra kế hoạch).
  • Articulated: Được trình bày rõ ràng, mạch lạc (nhấn mạnh vào cách diễn đạt).
  • Expressed: Được thể hiện, bày tỏ.
  • Framed: Được đặt trong khuôn khổ, được soạn thảo.
Từ trái nghĩa
  • Vague: Mơ hồ, không rõ ràng.
  • Unplanned: Không kế hoạch, ngẫu hứng.
  • Improvised: Ứng biến, tùy hứng.
formulated

He formulated a detailed plan for the garden.

Adjective
  1. đã được đặt (kế hoạch), được trình bày theo một kế hoạch, dàn ý đã được định trước

Từ tương tự

Từ chứa "formulated"